Danh sách biển số đã đấu giá biển lặp đôi
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 88A-614.14 | - | Vĩnh Phúc | Xe Con | - |
| 11D-010.11 | - | Cao Bằng | Xe tải van | - |
| 99C-262.66 | - | Bắc Ninh | Xe Tải | - |
| 20A-772.72 | - | Thái Nguyên | Xe Con | - |
| 30M-343.49 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 93C-181.83 | - | Bình Phước | Xe Tải | - |
| 70B-037.37 | - | Tây Ninh | Xe Khách | - |
| 48A-252.54 | - | Đắk Nông | Xe Con | - |
| 26B-020.26 | - | Sơn La | Xe Khách | - |
| 36K-242.40 | - | Thanh Hóa | Xe Con | - |
| 15K-450.50 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 93A-435.35 | - | Bình Phước | Xe Con | - |
| 18A-423.23 | - | Nam Định | Xe Con | - |
| 26C-147.47 | - | Sơn La | Xe Tải | - |
| 65A-440.40 | - | Cần Thơ | Xe Con | - |
| 88A-734.34 | - | Vĩnh Phúc | Xe Con | - |
| 99A-797.93 | - | Bắc Ninh | Xe Con | - |
| 65A-525.29 | - | Cần Thơ | Xe Con | - |
| 20C-313.17 | - | Thái Nguyên | Xe Tải | - |
| 29K-383.85 | - | Hà Nội | Xe Tải | - |
| 28A-262.67 | - | Hòa Bình | Xe Con | - |
| 51N-060.65 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 20A-894.89 | - | Thái Nguyên | Xe Con | - |
| 30M-017.17 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 51L-293.29 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 65A-413.13 | - | Cần Thơ | Xe Con | - |
| 93A-515.10 | - | Bình Phước | Xe Con | - |
| 60K-626.24 | - | Đồng Nai | Xe Con | - |
| 27A-131.32 | - | Điện Biên | Xe Con | - |
| 43A-959.56 | - | Đà Nẵng | Xe Con | - |