Danh sách biển số đã đấu giá biển tam hoa
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 65A-466.69 | - | Cần Thơ | Xe Con | - |
| 14C-466.60 | - | Quảng Ninh | Xe Tải | - |
| 70A-566.63 | - | Tây Ninh | Xe Con | - |
| 66A-255.59 | - | Đồng Tháp | Xe Con | - |
| 95A-112.22 | - | Hậu Giang | Xe Con | - |
| 74A-277.70 | - | Quảng Trị | Xe Con | - |
| 65C-258.88 | - | Cần Thơ | Xe Tải | - |
| 30L-414.44 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 38C-222.55 | - | Hà Tĩnh | Xe Tải | - |
| 98A-794.44 | - | Bắc Giang | Xe Con | - |
| 60K-666.14 | - | Đồng Nai | Xe Con | - |
| 30L-270.00 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 66A-311.14 | - | Đồng Tháp | Xe Con | - |
| 79C-211.16 | - | Khánh Hòa | Xe Tải | - |
| 15C-436.66 | - | Hải Phòng | Xe Tải | - |
| 36K-233.30 | - | Thanh Hóa | Xe Con | - |
| 47A-713.33 | - | Đắk Lắk | Xe Con | - |
| 30K-641.11 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 38A-666.42 | - | Hà Tĩnh | Xe Con | - |
| 30L-431.11 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 17A-500.03 | - | Thái Bình | Xe Con | - |
| 79A-555.32 | - | Khánh Hòa | Xe Con | - |
| 65C-222.47 | - | Cần Thơ | Xe Tải | - |
| 72A-854.44 | - | Bà Rịa - Vũng Tàu | Xe Con | - |
| 21C-111.17 | - | Yên Bái | Xe Tải | - |
| 51K-940.00 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 20A-877.75 | - | Thái Nguyên | Xe Con | - |
| 51L-607.77 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 19A-640.00 | - | Phú Thọ | Xe Con | - |
| 17C-222.60 | - | Thái Bình | Xe Tải | - |