Danh sách biển số đã đấu giá biển lộc phát
| Biển số |
Giá |
Tỉnh / TP |
Loại xe |
Thời gian |
| 84C-119.68 |
-
|
Trà Vinh |
Xe Tải |
04/12/2024 - 08:30
|
| 18A-478.66 |
-
|
Nam Định |
Xe Con |
04/12/2024 - 08:30
|
| 89A-509.66 |
-
|
Hưng Yên |
Xe Con |
04/12/2024 - 08:30
|
| 22C-116.88 |
-
|
Tuyên Quang |
Xe Tải |
04/12/2024 - 08:30
|
| 30M-094.86 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
04/12/2024 - 08:30
|
| 29K-385.86 |
-
|
Hà Nội |
Xe Tải |
04/12/2024 - 08:30
|
| 51E-344.86 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe tải van |
04/12/2024 - 08:30
|
| 28C-114.88 |
-
|
Hòa Bình |
Xe Tải |
04/12/2024 - 08:30
|
| 43C-320.66 |
-
|
Đà Nẵng |
Xe Tải |
04/12/2024 - 08:30
|
| 34D-034.66 |
-
|
Hải Dương |
Xe tải van |
04/12/2024 - 08:30
|
| 65C-272.86 |
-
|
Cần Thơ |
Xe Tải |
04/12/2024 - 08:30
|
| 30L-301.86 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
04/12/2024 - 08:30
|
| 65B-026.86 |
-
|
Cần Thơ |
Xe Khách |
04/12/2024 - 08:30
|
| 83D-011.66 |
-
|
Sóc Trăng |
Xe tải van |
04/12/2024 - 08:30
|
| 17A-493.66 |
-
|
Thái Bình |
Xe Con |
04/12/2024 - 08:30
|
| 61K-505.66 |
-
|
Bình Dương |
Xe Con |
04/12/2024 - 08:30
|
| 36K-095.88 |
-
|
Thanh Hóa |
Xe Con |
04/12/2024 - 08:30
|
| 70B-036.86 |
-
|
Tây Ninh |
Xe Khách |
04/12/2024 - 08:30
|
| 51L-763.66 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
04/12/2024 - 08:30
|
| 70A-537.68 |
-
|
Tây Ninh |
Xe Con |
04/12/2024 - 08:30
|
| 72A-795.86 |
-
|
Bà Rịa - Vũng Tàu |
Xe Con |
04/12/2024 - 08:30
|
| 22B-016.68 |
-
|
Tuyên Quang |
Xe Khách |
04/12/2024 - 08:30
|
| 26A-231.66 |
-
|
Sơn La |
Xe Con |
04/12/2024 - 08:30
|
| 88C-311.66 |
-
|
Vĩnh Phúc |
Xe Tải |
04/12/2024 - 08:30
|
| 22A-252.86 |
-
|
Tuyên Quang |
Xe Con |
04/12/2024 - 08:30
|
| 51M-056.68 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
04/12/2024 - 08:30
|
| 73A-378.86 |
-
|
Quảng Bình |
Xe Con |
04/12/2024 - 08:30
|
| 51L-649.86 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
04/12/2024 - 08:30
|
| 24A-310.88 |
-
|
Lào Cai |
Xe Con |
04/12/2024 - 08:30
|
| 72C-229.88 |
-
|
Bà Rịa - Vũng Tàu |
Xe Tải |
04/12/2024 - 08:30
|