Danh sách biển số đã đấu giá biển thần tài
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 93A-440.39 | - | Bình Phước | Xe Con | - |
| 30K-546.79 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 72A-783.39 | - | Bà Rịa - Vũng Tàu | Xe Con | - |
| 36K-073.39 | - | Thanh Hóa | Xe Con | - |
| 22A-212.39 | - | Tuyên Quang | Xe Con | - |
| 51L-304.39 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 48A-197.39 | - | Đắk Nông | Xe Con | - |
| 17D-016.79 | - | Thái Bình | Xe tải van | - |
| 15K-247.79 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 37K-249.39 | - | Nghệ An | Xe Con | - |
| 20C-277.79 | - | Thái Nguyên | Xe Tải | - |
| 14A-802.79 | - | Quảng Ninh | Xe Con | - |
| 20A-727.39 | - | Thái Nguyên | Xe Con | - |
| 30K-470.79 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 15K-432.39 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 12A-237.79 | - | Lạng Sơn | Xe Con | - |
| 72A-753.79 | - | Bà Rịa - Vũng Tàu | Xe Con | - |
| 36C-457.79 | - | Thanh Hóa | Xe Tải | - |
| 22A-237.39 | - | Tuyên Quang | Xe Con | - |
| 15K-244.79 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 93A-432.39 | - | Bình Phước | Xe Con | - |
| 20A-674.79 | - | Thái Nguyên | Xe Con | - |
| 12A-236.79 | - | Lạng Sơn | Xe Con | - |
| 72A-724.79 | - | Bà Rịa - Vũng Tàu | Xe Con | - |
| 98A-646.39 | - | Bắc Giang | Xe Con | - |
| 22A-230.39 | - | Tuyên Quang | Xe Con | - |
| 62A-370.39 | - | Long An | Xe Con | - |
| 84B-023.39 | - | Trà Vinh | Xe Khách | - |
| 30K-605.39 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 51L-241.39 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |