Danh sách biển số đã đấu giá biển lặp đôi
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 36D-030.35 | - | Thanh Hóa | Xe tải van | - |
| 51M-212.18 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 93A-423.23 | - | Bình Phước | Xe Con | - |
| 60K-401.01 | - | Đồng Nai | Xe Con | - |
| 60K-656.57 | - | Đồng Nai | Xe Con | - |
| 28A-206.06 | - | Hòa Bình | Xe Con | - |
| 99C-346.46 | - | Bắc Ninh | Xe Tải | - |
| 20A-878.72 | - | Thái Nguyên | Xe Con | - |
| 97C-050.56 | - | Bắc Kạn | Xe Tải | - |
| 93A-464.64 | - | Bình Phước | Xe Con | - |
| 60K-497.97 | - | Đồng Nai | Xe Con | - |
| 51L-504.04 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 26A-201.01 | - | Sơn La | Xe Con | - |
| 12A-272.76 | - | Lạng Sơn | Xe Con | - |
| 65A-401.01 | - | Cần Thơ | Xe Con | - |
| 69A-176.17 | - | Cà Mau | Xe Con | - |
| 82C-090.95 | - | Kon Tum | Xe Tải | - |
| 75A-393.92 | - | Thừa Thiên Huế | Xe Con | - |
| 93D-010.14 | - | Bình Phước | Xe tải van | - |
| 11A-141.44 | - | Cao Bằng | Xe Con | - |
| 23D-010.15 | - | Hà Giang | Xe tải van | - |
| 51M-172.17 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 67A-343.49 | - | An Giang | Xe Con | - |
| 37C-511.51 | - | Nghệ An | Xe Tải | - |
| 36K-212.15 | - | Thanh Hóa | Xe Con | - |
| 37K-535.33 | - | Nghệ An | Xe Con | - |
| 43A-957.95 | - | Đà Nẵng | Xe Con | - |
| 75A-383.85 | - | Thừa Thiên Huế | Xe Con | - |
| 86C-202.20 | - | Bình Thuận | Xe Tải | - |
| 30M-141.44 | - | Hà Nội | Xe Con | - |