Danh sách biển số đã đấu giá biển tam hoa

Biển số Giá Tỉnh / TP Loại xe Thời gian
36C-444.58 - Thanh Hóa Xe Tải -
30M-312.22 - Hà Nội Xe Con -
30L-304.44 - Hà Nội Xe Con -
60C-777.49 - Đồng Nai Xe Tải -
49A-777.14 - Lâm Đồng Xe Con -
37K-275.55 - Nghệ An Xe Con -
43A-914.44 - Đà Nẵng Xe Con -
36K-111.06 - Thanh Hóa Xe Con -
90A-237.77 - Hà Nam Xe Con -
30L-204.44 - Hà Nội Xe Con -
60C-777.42 - Đồng Nai Xe Tải -
18A-511.10 - Nam Định Xe Con -
29K-122.26 - Hà Nội Xe Tải -
89A-555.72 - Hưng Yên Xe Con -
51L-666.50 - Hồ Chí Minh Xe Con -
37K-222.35 - Nghệ An Xe Con -
51N-088.84 - Hồ Chí Minh Xe Con -
99C-270.00 - Bắc Ninh Xe Tải -
51N-044.43 - Hồ Chí Minh Xe Con -
34C-444.63 - Hải Dương Xe Tải -
29K-444.55 - Hà Nội Xe Tải -
60D-022.27 - Đồng Nai Xe tải van -
37K-511.13 - Nghệ An Xe Con -
60K-420.00 - Đồng Nai Xe Con -
29K-444.50 - Hà Nội Xe Tải -
36K-155.54 - Thanh Hóa Xe Con -
88A-714.44 - Vĩnh Phúc Xe Con -
99A-740.00 - Bắc Ninh Xe Con -
62A-444.28 - Long An Xe Con -
15K-444.16 - Hải Phòng Xe Con -