Danh sách biển số đã đấu giá biển thần tài
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 70C-197.39 | - | Tây Ninh | Xe Tải | - |
| 29K-473.39 | - | Hà Nội | Xe Tải | - |
| 51L-637.39 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 79A-470.39 | - | Khánh Hòa | Xe Con | - |
| 38A-680.79 | - | Hà Tĩnh | Xe Con | - |
| 43A-774.79 | - | Đà Nẵng | Xe Con | - |
| 99A-658.39 | - | Bắc Ninh | Xe Con | - |
| 60K-486.79 | - | Đồng Nai | Xe Con | - |
| 65A-449.39 | - | Cần Thơ | Xe Con | - |
| 29K-054.79 | - | Hà Nội | Xe Tải | - |
| 23C-078.79 | - | Hà Giang | Xe Tải | - |
| 75A-358.79 | - | Thừa Thiên Huế | Xe Con | - |
| 79A-513.39 | - | Khánh Hòa | Xe Con | - |
| 47A-734.39 | - | Đắk Lắk | Xe Con | - |
| 78A-192.79 | - | Phú Yên | Xe Con | - |
| 89C-355.79 | - | Hưng Yên | Xe Tải | - |
| 37C-486.39 | - | Nghệ An | Xe Tải | - |
| 92A-353.79 | - | Quảng Nam | Xe Con | - |
| 24A-249.39 | - | Lào Cai | Xe Con | - |
| 65A-441.39 | - | Cần Thơ | Xe Con | - |
| 83C-123.39 | - | Sóc Trăng | Xe Tải | - |
| 30K-667.39 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 51L-545.39 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 43A-852.79 | - | Đà Nẵng | Xe Con | - |
| 72D-006.79 | - | Bà Rịa - Vũng Tàu | Xe tải van | - |
| 92A-388.79 | - | Quảng Nam | Xe Con | - |
| 89A-427.79 | - | Hưng Yên | Xe Con | - |
| 64A-171.79 | - | Vĩnh Long | Xe Con | - |
| 51L-093.79 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 30K-406.39 | - | Hà Nội | Xe Con | - |