Danh sách biển số đã đấu giá biển thần tài
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 29K-046.39 | - | Hà Nội | Xe Tải | - |
| 79C-214.39 | - | Khánh Hòa | Xe Tải | - |
| 81A-453.39 | - | Gia Lai | Xe Con | - |
| 61K-290.39 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 36A-994.39 | - | Thanh Hóa | Xe Con | - |
| 89A-422.79 | - | Hưng Yên | Xe Con | - |
| 65A-405.39 | - | Cần Thơ | Xe Con | - |
| 35A-405.39 | - | Ninh Bình | Xe Con | - |
| 29K-125.39 | - | Hà Nội | Xe Tải | - |
| 77A-284.79 | - | Bình Định | Xe Con | - |
| 51K-900.39 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 79A-521.39 | - | Khánh Hòa | Xe Con | - |
| 90C-158.39 | - | Hà Nam | Xe Tải | - |
| 30K-729.39 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 89A-408.39 | - | Hưng Yên | Xe Con | - |
| 51K-905.79 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 24A-265.79 | - | Lào Cai | Xe Con | - |
| 65A-431.79 | - | Cần Thơ | Xe Con | - |
| 35C-149.79 | - | Ninh Bình | Xe Tải | - |
| 29K-035.79 | - | Hà Nội | Xe Tải | - |
| 75A-352.39 | - | Thừa Thiên Huế | Xe Con | - |
| 47C-343.79 | - | Đắk Lắk | Xe Tải | - |
| 28D-011.79 | - | Hòa Bình | Xe tải van | - |
| 61K-317.39 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 30K-937.39 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 99A-763.39 | - | Bắc Ninh | Xe Con | - |
| 30M-055.79 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 60K-424.79 | - | Đồng Nai | Xe Con | - |
| 75A-324.79 | - | Thừa Thiên Huế | Xe Con | - |
| 37C-480.39 | - | Nghệ An | Xe Tải | - |