Danh sách biển số đã đấu giá biển lặp đôi
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 22A-241.41 | - | Tuyên Quang | Xe Con | - |
| 34A-969.62 | - | Hải Dương | Xe Con | - |
| 89C-353.59 | - | Hưng Yên | Xe Tải | - |
| 29K-452.45 | - | Hà Nội | Xe Tải | - |
| 72A-808.06 | - | Bà Rịa - Vũng Tàu | Xe Con | - |
| 69A-151.15 | - | Cà Mau | Xe Con | - |
| 49C-364.64 | - | Lâm Đồng | Xe Tải | - |
| 76A-249.49 | - | Quảng Ngãi | Xe Con | - |
| 22A-250.50 | - | Tuyên Quang | Xe Con | - |
| 34A-949.47 | - | Hải Dương | Xe Con | - |
| 34D-027.27 | - | Hải Dương | Xe tải van | - |
| 79A-585.83 | - | Khánh Hòa | Xe Con | - |
| 19A-734.73 | - | Phú Thọ | Xe Con | - |
| 29K-070.79 | - | Hà Nội | Xe Tải | - |
| 11C-078.78 | - | Cao Bằng | Xe Tải | - |
| 43A-804.04 | - | Đà Nẵng | Xe Con | - |
| 47A-694.69 | - | Đắk Lắk | Xe Con | - |
| 67B-030.31 | - | An Giang | Xe Khách | - |
| 30M-240.24 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 30L-724.72 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 81C-259.59 | - | Gia Lai | Xe Tải | - |
| 70C-202.06 | - | Tây Ninh | Xe Tải | - |
| 49A-694.94 | - | Lâm Đồng | Xe Con | - |
| 14A-904.04 | - | Quảng Ninh | Xe Con | - |
| 30M-278.78 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 98C-313.13 | - | Bắc Giang | Xe Tải | - |
| 34A-898.94 | - | Hải Dương | Xe Con | - |
| 35A-357.57 | - | Ninh Bình | Xe Con | - |
| 30L-348.48 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 49A-696.93 | - | Lâm Đồng | Xe Con | - |