Danh sách biển số đã đấu giá biển tam hoa

Biển số Giá Tỉnh / TP Loại xe Thời gian
66A-272.22 - Đồng Tháp Xe Con -
36C-444.47 - Thanh Hóa Xe Tải -
17A-454.44 - Thái Bình Xe Con -
67A-297.77 - An Giang Xe Con -
66A-245.55 - Đồng Tháp Xe Con -
79C-207.77 - Khánh Hòa Xe Tải -
17A-440.00 - Thái Bình Xe Con -
47A-648.88 - Đắk Lắk Xe Con -
14K-044.46 - Quảng Ninh Xe Con -
51D-932.22 - Hồ Chí Minh Xe Tải -
36C-444.00 - Thanh Hóa Xe Tải -
86A-333.72 - Bình Thuận Xe Con -
70A-488.86 - Tây Ninh Xe Con -
85A-121.11 - Ninh Thuận Xe Con -
60K-666.45 - Đồng Nai Xe Con -
47C-387.77 - Đắk Lắk Xe Tải -
89A-547.77 - Hưng Yên Xe Con -
38A-555.33 - Hà Tĩnh Xe Con -
65C-265.55 - Cần Thơ Xe Tải -
70A-522.23 - Tây Ninh Xe Con -
93B-022.24 - Bình Phước Xe Khách -
36K-232.22 - Thanh Hóa Xe Con -
30L-444.95 - Hà Nội Xe Con -
67A-333.56 - An Giang Xe Con -
70B-034.44 - Tây Ninh Xe Khách -
19C-266.60 - Phú Thọ Xe Tải -
34C-444.40 - Hải Dương Xe Tải -
30M-311.18 - Hà Nội Xe Con -
19A-599.93 - Phú Thọ Xe Con -
20A-872.22 - Thái Nguyên Xe Con -