Danh sách biển số đã đấu giá biển lặp đôi
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 25A-087.08 | - | Lai Châu | Xe Con | - |
| 19C-272.77 | - | Phú Thọ | Xe Tải | - |
| 89C-304.04 | - | Hưng Yên | Xe Tải | - |
| 37K-350.50 | - | Nghệ An | Xe Con | - |
| 82A-141.14 | - | Kon Tum | Xe Con | - |
| 92A-446.46 | - | Quảng Nam | Xe Con | - |
| 30M-303.09 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 89A-505.08 | - | Hưng Yên | Xe Con | - |
| 37K-424.22 | - | Nghệ An | Xe Con | - |
| 70A-606.05 | - | Tây Ninh | Xe Con | - |
| 51L-443.43 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 71C-127.27 | - | Bến Tre | Xe Tải | - |
| 25A-071.71 | - | Lai Châu | Xe Con | - |
| 75A-373.74 | - | Thừa Thiên Huế | Xe Con | - |
| 72A-858.53 | - | Bà Rịa - Vũng Tàu | Xe Con | - |
| 98A-711.11 | - | Bắc Giang | Xe Con | - |
| 89A-414.14 | - | Hưng Yên | Xe Con | - |
| 21C-101.00 | - | Yên Bái | Xe Tải | - |
| 88C-323.20 | - | Vĩnh Phúc | Xe Tải | - |
| 47A-603.03 | - | Đắk Lắk | Xe Con | - |
| 51L-560.60 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 67A-310.10 | - | An Giang | Xe Con | - |
| 73A-363.65 | - | Quảng Bình | Xe Con | - |
| 75A-393.91 | - | Thừa Thiên Huế | Xe Con | - |
| 73A-378.78 | - | Quảng Bình | Xe Con | - |
| 61K-565.62 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 84C-111.16 | - | Trà Vinh | Xe Tải | - |
| 37B-040.40 | - | Nghệ An | Xe Khách | - |
| 88C-313.19 | - | Vĩnh Phúc | Xe Tải | - |
| 48A-203.03 | - | Đắk Nông | Xe Con | - |