Danh sách biển số đã đấu giá biển tam hoa
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 51L-917.77 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 30M-312.22 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 51L-955.52 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 49A-777.14 | - | Lâm Đồng | Xe Con | - |
| 93A-500.08 | - | Bình Phước | Xe Con | - |
| 36C-436.66 | - | Thanh Hóa | Xe Tải | - |
| 18A-511.10 | - | Nam Định | Xe Con | - |
| 28B-020.00 | - | Hòa Bình | Xe Khách | - |
| 93A-484.44 | - | Bình Phước | Xe Con | - |
| 24A-261.11 | - | Lào Cai | Xe Con | - |
| 76A-299.92 | - | Quảng Ngãi | Xe Con | - |
| 51M-099.97 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 34A-888.24 | - | Hải Dương | Xe Con | - |
| 60K-555.94 | - | Đồng Nai | Xe Con | - |
| 36K-027.77 | - | Thanh Hóa | Xe Con | - |
| 30M-111.62 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 84B-022.27 | - | Trà Vinh | Xe Khách | - |
| 37K-511.13 | - | Nghệ An | Xe Con | - |
| 30M-111.75 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 15K-314.44 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 23A-141.11 | - | Hà Giang | Xe Con | - |
| 24A-294.44 | - | Lào Cai | Xe Con | - |
| 76A-294.44 | - | Quảng Ngãi | Xe Con | - |
| 60K-394.44 | - | Đồng Nai | Xe Con | - |
| 30M-088.85 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 70D-011.15 | - | Tây Ninh | Xe tải van | - |
| 34C-444.38 | - | Hải Dương | Xe Tải | - |
| 99A-701.11 | - | Bắc Ninh | Xe Con | - |
| 65C-227.77 | - | Cần Thơ | Xe Tải | - |
| 34A-777.39 | - | Hải Dương | Xe Con | - |