Danh sách biển số đã đấu giá biển tam hoa

Biển số Giá Tỉnh / TP Loại xe Thời gian
98A-648.88 - Bắc Giang Xe Con -
47A-844.40 - Đắk Lắk Xe Con -
78A-188.85 - Phú Yên Xe Con -
98C-333.78 - Bắc Giang Xe Tải -
21C-111.62 - Yên Bái Xe Tải -
68C-184.44 - Kiên Giang Xe Tải -
29K-444.32 - Hà Nội Xe Tải -
30L-042.22 - Hà Nội Xe Con -
82C-076.66 - Kon Tum Xe Tải -
23B-011.17 - Hà Giang Xe Khách -
78A-222.54 - Phú Yên Xe Con -
60K-555.81 - Đồng Nai Xe Con -
89C-325.55 - Hưng Yên Xe Tải -
37C-530.00 - Nghệ An Xe Tải -
72C-266.64 - Bà Rịa - Vũng Tàu Xe Tải -
36K-055.59 - Thanh Hóa Xe Con -
30M-100.03 - Hà Nội Xe Con -
60K-664.44 - Đồng Nai Xe Con -
36K-277.74 - Thanh Hóa Xe Con -
94A-095.55 - Bạc Liêu Xe Con -
49A-777.47 - Lâm Đồng Xe Con -
60K-600.07 - Đồng Nai Xe Con -
89A-433.39 - Hưng Yên Xe Con -
30K-872.22 - Hà Nội Xe Con -
37K-250.00 - Nghệ An Xe Con -
88A-733.37 - Vĩnh Phúc Xe Con -
75A-333.78 - Thừa Thiên Huế Xe Con -
37K-399.92 - Nghệ An Xe Con -
15K-366.61 - Hải Phòng Xe Con -
51M-311.14 - Hồ Chí Minh Xe Tải -