Danh sách biển số đã đấu giá biển lộc phát
| Biển số |
Giá |
Tỉnh / TP |
Loại xe |
Thời gian |
| 83A-179.86 |
-
|
Sóc Trăng |
Xe Con |
04/12/2024 - 08:30
|
| 66B-021.86 |
-
|
Đồng Tháp |
Xe Khách |
04/12/2024 - 08:30
|
| 47B-042.68 |
-
|
Đắk Lắk |
Xe Khách |
04/12/2024 - 08:30
|
| 15K-343.86 |
-
|
Hải Phòng |
Xe Con |
04/12/2024 - 08:30
|
| 15C-489.88 |
-
|
Hải Phòng |
Xe Tải |
04/12/2024 - 08:30
|
| 65C-251.68 |
-
|
Cần Thơ |
Xe Tải |
04/12/2024 - 08:30
|
| 29K-147.66 |
-
|
Hà Nội |
Xe Tải |
04/12/2024 - 08:30
|
| 84C-119.68 |
-
|
Trà Vinh |
Xe Tải |
04/12/2024 - 08:30
|
| 60C-776.66 |
-
|
Đồng Nai |
Xe Tải |
04/12/2024 - 08:30
|
| 22A-247.88 |
-
|
Tuyên Quang |
Xe Con |
04/12/2024 - 08:30
|
| 73A-374.68 |
-
|
Quảng Bình |
Xe Con |
04/12/2024 - 08:30
|
| 28C-114.88 |
-
|
Hòa Bình |
Xe Tải |
04/12/2024 - 08:30
|
| 60C-787.88 |
-
|
Đồng Nai |
Xe Tải |
04/12/2024 - 08:30
|
| 65A-502.86 |
-
|
Cần Thơ |
Xe Con |
04/12/2024 - 08:30
|
| 78A-213.66 |
-
|
Phú Yên |
Xe Con |
04/12/2024 - 08:30
|
| 35A-444.86 |
-
|
Ninh Bình |
Xe Con |
04/12/2024 - 08:30
|
| 51D-852.68 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
04/12/2024 - 08:30
|
| 17A-493.66 |
-
|
Thái Bình |
Xe Con |
04/12/2024 - 08:30
|
| 65C-249.68 |
-
|
Cần Thơ |
Xe Tải |
04/12/2024 - 08:30
|
| 88A-734.88 |
-
|
Vĩnh Phúc |
Xe Con |
04/12/2024 - 08:30
|
| 30L-782.68 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
04/12/2024 - 08:30
|
| 75B-030.88 |
-
|
Thừa Thiên Huế |
Xe Khách |
04/12/2024 - 08:30
|
| 98A-904.86 |
-
|
Bắc Giang |
Xe Con |
04/12/2024 - 08:30
|
| 60K-587.88 |
-
|
Đồng Nai |
Xe Con |
04/12/2024 - 08:30
|
| 67C-188.86 |
-
|
An Giang |
Xe Tải |
04/12/2024 - 08:30
|
| 18A-484.86 |
-
|
Nam Định |
Xe Con |
04/12/2024 - 08:30
|
| 60D-019.68 |
-
|
Đồng Nai |
Xe tải van |
04/12/2024 - 08:30
|
| 60K-617.66 |
-
|
Đồng Nai |
Xe Con |
04/12/2024 - 08:30
|
| 61K-417.88 |
-
|
Bình Dương |
Xe Con |
04/12/2024 - 08:30
|
| 30L-184.66 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
04/12/2024 - 08:30
|