Danh sách biển số đã đấu giá biển lặp đôi
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 92C-262.65 | - | Quảng Nam | Xe Tải | - |
| 20A-690.69 | - | Thái Nguyên | Xe Con | - |
| 30M-121.23 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 29K-244.24 | - | Hà Nội | Xe Tải | - |
| 51M-101.02 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 30M-383.81 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 30K-834.34 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 18A-462.62 | - | Nam Định | Xe Con | - |
| 65C-212.12 | - | Cần Thơ | Xe Tải | - |
| 51M-224.24 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 68A-327.27 | - | Kiên Giang | Xe Con | - |
| 36K-252.54 | - | Thanh Hóa | Xe Con | - |
| 93A-480.80 | - | Bình Phước | Xe Con | - |
| 30L-264.64 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 60K-646.40 | - | Đồng Nai | Xe Con | - |
| 65A-403.03 | - | Cần Thơ | Xe Con | - |
| 34A-787.88 | - | Hải Dương | Xe Con | - |
| 36B-050.53 | - | Thanh Hóa | Xe Khách | - |
| 20A-709.09 | - | Thái Nguyên | Xe Con | - |
| 28A-230.30 | - | Hòa Bình | Xe Con | - |
| 43A-949.41 | - | Đà Nẵng | Xe Con | - |
| 65A-414.14 | - | Cần Thơ | Xe Con | - |
| 88A-675.75 | - | Vĩnh Phúc | Xe Con | - |
| 99A-704.04 | - | Bắc Ninh | Xe Con | - |
| 51N-131.30 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 60K-348.48 | - | Đồng Nai | Xe Con | - |
| 15K-474.76 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 75C-163.16 | - | Thừa Thiên Huế | Xe Tải | - |
| 15K-498.49 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 78C-743.74 | - | Phú Yên | Xe Tải | - |