Danh sách biển số đã đấu giá biển lặp đôi
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 51D-837.37 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 99D-020.22 | - | Bắc Ninh | Xe tải van | - |
| 14B-053.05 | - | Quảng Ninh | Xe Khách | - |
| 20A-828.25 | - | Thái Nguyên | Xe Con | - |
| 60K-417.17 | - | Đồng Nai | Xe Con | - |
| 18C-148.48 | - | Nam Định | Xe Tải | - |
| 74A-264.26 | - | Quảng Trị | Xe Con | - |
| 14K-040.43 | - | Quảng Ninh | Xe Con | - |
| 14C-464.63 | - | Quảng Ninh | Xe Tải | - |
| 51N-090.98 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 51N-042.04 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 83C-134.34 | - | Sóc Trăng | Xe Tải | - |
| 70A-595.97 | - | Tây Ninh | Xe Con | - |
| 48C-121.27 | - | Đắk Nông | Xe Tải | - |
| 88A-704.04 | - | Vĩnh Phúc | Xe Con | - |
| 36K-232.36 | - | Thanh Hóa | Xe Con | - |
| 30M-404.06 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 99A-774.74 | - | Bắc Ninh | Xe Con | - |
| 60C-767.64 | - | Đồng Nai | Xe Tải | - |
| 30L-257.57 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 93A-445.45 | - | Bình Phước | Xe Con | - |
| 28A-252.58 | - | Hòa Bình | Xe Con | - |
| 18A-428.28 | - | Nam Định | Xe Con | - |
| 20A-857.85 | - | Thái Nguyên | Xe Con | - |
| 43A-979.70 | - | Đà Nẵng | Xe Con | - |
| 93A-425.25 | - | Bình Phước | Xe Con | - |
| 28A-231.31 | - | Hòa Bình | Xe Con | - |
| 26A-217.17 | - | Sơn La | Xe Con | - |
| 88A-673.73 | - | Vĩnh Phúc | Xe Con | - |
| 51M-070.70 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |