Danh sách biển số đã đấu giá biển lặp đôi
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 14A-801.01 | - | Quảng Ninh | Xe Con | - |
| 26B-020.29 | - | Sơn La | Xe Khách | - |
| 30M-167.16 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 74A-281.28 | - | Quảng Trị | Xe Con | - |
| 99A-838.35 | - | Bắc Ninh | Xe Con | - |
| 20A-690.69 | - | Thái Nguyên | Xe Con | - |
| 51M-090.98 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 36D-030.36 | - | Thanh Hóa | Xe tải van | - |
| 30M-246.46 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 22C-117.17 | - | Tuyên Quang | Xe Tải | - |
| 60K-505.50 | - | Đồng Nai | Xe Con | - |
| 29K-354.35 | - | Hà Nội | Xe Tải | - |
| 65A-447.47 | - | Cần Thơ | Xe Con | - |
| 68A-346.46 | - | Kiên Giang | Xe Con | - |
| 60K-472.72 | - | Đồng Nai | Xe Con | - |
| 43D-014.01 | - | Đà Nẵng | Xe tải van | - |
| 30L-371.71 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 34C-383.86 | - | Hải Dương | Xe Tải | - |
| 93A-417.17 | - | Bình Phước | Xe Con | - |
| 51L-572.72 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 20A-709.09 | - | Thái Nguyên | Xe Con | - |
| 51M-282.85 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 48C-100.00 | - | Đắk Nông | Xe Tải | - |
| 49A-667.66 | - | Lâm Đồng | Xe Con | - |
| 28A-257.57 | - | Hòa Bình | Xe Con | - |
| 88A-675.75 | - | Vĩnh Phúc | Xe Con | - |
| 51M-273.27 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 21B-017.17 | - | Yên Bái | Xe Khách | - |
| 75C-160.60 | - | Thừa Thiên Huế | Xe Tải | - |
| 30L-184.84 | - | Hà Nội | Xe Con | - |