Danh sách biển số đã đấu giá biển lặp đôi
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 20A-898.97 | - | Thái Nguyên | Xe Con | - |
| 28A-231.31 | - | Hòa Bình | Xe Con | - |
| 51N-134.13 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 51N-010.15 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 30M-304.04 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 20A-898.93 | - | Thái Nguyên | Xe Con | - |
| 65A-473.73 | - | Cần Thơ | Xe Con | - |
| 76C-181.18 | - | Quảng Ngãi | Xe Tải | - |
| 73A-304.04 | - | Quảng Bình | Xe Con | - |
| 30L-475.75 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 37K-404.09 | - | Nghệ An | Xe Con | - |
| 51L-749.74 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 88A-686.85 | - | Vĩnh Phúc | Xe Con | - |
| 14C-456.45 | - | Quảng Ninh | Xe Tải | - |
| 82A-148.48 | - | Kon Tum | Xe Con | - |
| 18A-444.47 | - | Nam Định | Xe Con | - |
| 89C-325.32 | - | Hưng Yên | Xe Tải | - |
| 11A-141.41 | - | Cao Bằng | Xe Con | - |
| 75C-151.58 | - | Thừa Thiên Huế | Xe Tải | - |
| 72C-272.75 | - | Bà Rịa - Vũng Tàu | Xe Tải | - |
| 65C-204.04 | - | Cần Thơ | Xe Tải | - |
| 51L-265.26 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 36C-446.46 | - | Thanh Hóa | Xe Tải | - |
| 51N-020.25 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 71A-212.11 | - | Bến Tre | Xe Con | - |
| 51E-345.34 | - | Hồ Chí Minh | Xe tải van | - |
| 86A-303.30 | - | Bình Thuận | Xe Con | - |
| 28A-200.00 | - | Hòa Bình | Xe Con | - |
| 89A-403.03 | - | Hưng Yên | Xe Con | - |
| 30L-727.29 | - | Hà Nội | Xe Con | - |