Danh sách biển số đã đấu giá biển tam hoa
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 63A-333.43 | - | Tiền Giang | Xe Con | - |
| 38C-205.55 | - | Hà Tĩnh | Xe Tải | - |
| 60C-670.00 | - | Đồng Nai | Xe Tải | - |
| 30L-955.57 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 30M-044.45 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 21A-222.46 | - | Yên Bái | Xe Con | - |
| 38A-614.44 | - | Hà Tĩnh | Xe Con | - |
| 38A-711.17 | - | Hà Tĩnh | Xe Con | - |
| 73C-194.44 | - | Quảng Bình | Xe Tải | - |
| 99A-888.32 | - | Bắc Ninh | Xe Con | - |
| 93C-177.79 | - | Bình Phước | Xe Tải | - |
| 19C-230.00 | - | Phú Thọ | Xe Tải | - |
| 30M-244.49 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 47C-400.07 | - | Đắk Lắk | Xe Tải | - |
| 27A-133.36 | - | Điện Biên | Xe Con | - |
| 51L-176.66 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 74C-131.11 | - | Quảng Trị | Xe Tải | - |
| 99C-333.02 | - | Bắc Ninh | Xe Tải | - |
| 51L-777.83 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 30M-277.72 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 51K-985.55 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 21A-222.43 | - | Yên Bái | Xe Con | - |
| 51L-444.33 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 19A-694.44 | - | Phú Thọ | Xe Con | - |
| 61K-291.11 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 29K-477.72 | - | Hà Nội | Xe Tải | - |
| 18C-148.88 | - | Nam Định | Xe Tải | - |
| 21C-111.87 | - | Yên Bái | Xe Tải | - |
| 38C-224.44 | - | Hà Tĩnh | Xe Tải | - |
| 64C-108.88 | - | Vĩnh Long | Xe Tải | - |