Danh sách biển số đã đấu giá biển tam hoa

Biển số Giá Tỉnh / TP Loại xe Thời gian
62A-390.00 - Long An Xe Con -
76A-333.70 - Quảng Ngãi Xe Con -
49C-390.00 - Lâm Đồng Xe Tải -
51M-222.49 - Hồ Chí Minh Xe Tải -
60K-391.11 - Đồng Nai Xe Con -
51N-000.50 - Hồ Chí Minh Xe Con -
37K-351.11 - Nghệ An Xe Con -
21A-222.42 - Yên Bái Xe Con -
12D-011.17 - Lạng Sơn Xe tải van -
14K-044.40 - Quảng Ninh Xe Con -
51L-955.52 - Hồ Chí Minh Xe Con -
67A-333.92 - An Giang Xe Con -
51M-054.44 - Hồ Chí Minh Xe Tải -
93A-500.08 - Bình Phước Xe Con -
60K-428.88 - Đồng Nai Xe Con -
37K-488.82 - Nghệ An Xe Con -
43A-944.42 - Đà Nẵng Xe Con -
93A-484.44 - Bình Phước Xe Con -
24A-261.11 - Lào Cai Xe Con -
76A-299.92 - Quảng Ngãi Xe Con -
81D-008.88 - Gia Lai Xe tải van -
51M-099.97 - Hồ Chí Minh Xe Tải -
34A-888.24 - Hải Dương Xe Con -
51M-104.44 - Hồ Chí Minh Xe Tải -
37K-555.11 - Nghệ An Xe Con -
51M-166.62 - Hồ Chí Minh Xe Tải -
30M-111.75 - Hà Nội Xe Con -
15K-314.44 - Hải Phòng Xe Con -
23A-141.11 - Hà Giang Xe Con -
24A-294.44 - Lào Cai Xe Con -