Danh sách biển số đã đấu giá biển lộc phát
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 27A-129.88 | - | Điện Biên | Xe Con | 04/12/2024 - 08:30 |
| 68A-361.68 | - | Kiên Giang | Xe Con | 04/12/2024 - 08:30 |
| 30L-751.86 | - | Hà Nội | Xe Con | 04/12/2024 - 08:30 |
| 37K-402.68 | - | Nghệ An | Xe Con | 04/12/2024 - 08:30 |
| 49A-677.68 | - | Lâm Đồng | Xe Con | 04/12/2024 - 08:30 |
| 30L-649.88 | - | Hà Nội | Xe Con | 04/12/2024 - 08:30 |
| 98A-797.86 | - | Bắc Giang | Xe Con | 04/12/2024 - 08:30 |
| 65A-534.86 | - | Cần Thơ | Xe Con | 04/12/2024 - 08:30 |
| 19A-740.66 | - | Phú Thọ | Xe Con | 04/12/2024 - 08:30 |
| 30L-349.68 | - | Hà Nội | Xe Con | 04/12/2024 - 08:30 |
| 36K-074.68 | - | Thanh Hóa | Xe Con | 04/12/2024 - 08:30 |
| 35C-185.88 | - | Ninh Bình | Xe Tải | 04/12/2024 - 08:30 |
| 65A-445.88 | - | Cần Thơ | Xe Con | 04/12/2024 - 08:30 |
| 78D-007.66 | - | Phú Yên | Xe tải van | 04/12/2024 - 08:30 |
| 19A-661.86 | - | Phú Thọ | Xe Con | 04/12/2024 - 08:30 |
| 36K-187.86 | - | Thanh Hóa | Xe Con | 04/12/2024 - 08:30 |
| 18A-471.86 | - | Nam Định | Xe Con | 04/12/2024 - 08:30 |
| 81A-422.86 | - | Gia Lai | Xe Con | 04/12/2024 - 08:30 |
| 30L-837.68 | - | Hà Nội | Xe Con | 04/12/2024 - 08:30 |
| 76A-334.88 | - | Quảng Ngãi | Xe Con | 04/12/2024 - 08:30 |
| 22A-264.68 | - | Tuyên Quang | Xe Con | 04/12/2024 - 08:30 |
| 60C-775.68 | - | Đồng Nai | Xe Tải | 04/12/2024 - 08:30 |
| 21A-210.86 | - | Yên Bái | Xe Con | 04/12/2024 - 08:30 |
| 77A-350.88 | - | Bình Định | Xe Con | 04/12/2024 - 08:30 |
| 30L-747.66 | - | Hà Nội | Xe Con | 04/12/2024 - 08:30 |
| 93A-517.88 | - | Bình Phước | Xe Con | 04/12/2024 - 08:30 |
| 15D-054.66 | - | Hải Phòng | Xe tải van | 04/12/2024 - 08:30 |
| 74A-278.66 | - | Quảng Trị | Xe Con | 04/12/2024 - 08:30 |
| 20A-902.68 | - | Thái Nguyên | Xe Con | 04/12/2024 - 08:30 |
| 72A-831.68 | - | Bà Rịa - Vũng Tàu | Xe Con | 04/12/2024 - 08:30 |