Danh sách biển số đã đấu giá biển lặp đôi
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 38A-607.07 | - | Hà Tĩnh | Xe Con | - |
| 12A-242.42 | - | Lạng Sơn | Xe Con | - |
| 51L-371.71 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 98A-864.64 | - | Bắc Giang | Xe Con | - |
| 51N-093.09 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 92C-262.67 | - | Quảng Nam | Xe Tải | - |
| 19A-647.47 | - | Phú Thọ | Xe Con | - |
| 75D-010.12 | - | Thừa Thiên Huế | Xe tải van | - |
| 51M-292.94 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 29K-343.44 | - | Hà Nội | Xe Tải | - |
| 30L-415.15 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 51M-101.05 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 79A-585.80 | - | Khánh Hòa | Xe Con | - |
| 14K-042.04 | - | Quảng Ninh | Xe Con | - |
| 19A-581.81 | - | Phú Thọ | Xe Con | - |
| 20A-697.69 | - | Thái Nguyên | Xe Con | - |
| 74D-013.01 | - | Quảng Trị | Xe tải van | - |
| 30L-565.62 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 18A-464.46 | - | Nam Định | Xe Con | - |
| 88A-714.14 | - | Vĩnh Phúc | Xe Con | - |
| 99A-719.19 | - | Bắc Ninh | Xe Con | - |
| 26B-020.29 | - | Sơn La | Xe Khách | - |
| 51N-047.47 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 51N-070.77 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 51M-090.98 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 22D-010.12 | - | Tuyên Quang | Xe tải van | - |
| 26B-021.21 | - | Sơn La | Xe Khách | - |
| 30L-746.74 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 83A-191.97 | - | Sóc Trăng | Xe Con | - |
| 88A-625.25 | - | Vĩnh Phúc | Xe Con | - |