Danh sách biển số đã đấu giá biển tam hoa

Biển số Giá Tỉnh / TP Loại xe Thời gian
61K-312.22 - Bình Dương Xe Con -
34A-725.55 - Hải Dương Xe Con -
29K-444.50 - Hà Nội Xe Tải -
34C-444.96 - Hải Dương Xe Tải -
30M-333.46 - Hà Nội Xe Con -
76C-158.88 - Quảng Ngãi Xe Tải -
88A-799.92 - Vĩnh Phúc Xe Con -
95C-092.22 - Hậu Giang Xe Tải -
60K-415.55 - Đồng Nai Xe Con -
29D-633.34 - Hà Nội Xe tải van -
51N-055.54 - Hồ Chí Minh Xe Con -
11A-133.38 - Cao Bằng Xe Con -
24A-284.44 - Lào Cai Xe Con -
76A-267.77 - Quảng Ngãi Xe Con -
51K-994.44 - Hồ Chí Minh Xe Con -
36K-042.22 - Thanh Hóa Xe Con -
24A-257.77 - Lào Cai Xe Con -
84C-111.00 - Trà Vinh Xe Tải -
24B-022.24 - Lào Cai Xe Khách -
51M-222.53 - Hồ Chí Minh Xe Tải -
60K-475.55 - Đồng Nai Xe Con -
29K-444.71 - Hà Nội Xe Tải -
86A-333.60 - Bình Thuận Xe Con -
84C-113.33 - Trà Vinh Xe Tải -
49A-777.29 - Lâm Đồng Xe Con -
30L-497.77 - Hà Nội Xe Con -
34A-720.00 - Hải Dương Xe Con -
51M-188.82 - Hồ Chí Minh Xe Tải -
51N-000.51 - Hồ Chí Minh Xe Con -
37C-574.44 - Nghệ An Xe Tải -