Danh sách biển số đã đấu giá biển tam hoa
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 76C-167.77 | - | Quảng Ngãi | Xe Tải | - |
| 65D-007.77 | - | Cần Thơ | Xe tải van | - |
| 60K-644.47 | - | Đồng Nai | Xe Con | - |
| 67C-166.69 | - | An Giang | Xe Tải | - |
| 51L-024.44 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 24C-152.22 | - | Lào Cai | Xe Tải | - |
| 76A-233.39 | - | Quảng Ngãi | Xe Con | - |
| 26A-244.43 | - | Sơn La | Xe Con | - |
| 51L-933.36 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 37K-495.55 | - | Nghệ An | Xe Con | - |
| 51K-994.44 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 61B-044.41 | - | Bình Dương | Xe Khách | - |
| 27C-060.00 | - | Điện Biên | Xe Tải | - |
| 24A-257.77 | - | Lào Cai | Xe Con | - |
| 36K-284.44 | - | Thanh Hóa | Xe Con | - |
| 84C-111.68 | - | Trà Vinh | Xe Tải | - |
| 35B-024.44 | - | Ninh Bình | Xe Khách | - |
| 81C-237.77 | - | Gia Lai | Xe Tải | - |
| 84A-130.00 | - | Trà Vinh | Xe Con | - |
| 19C-265.55 | - | Phú Thọ | Xe Tải | - |
| 34A-720.00 | - | Hải Dương | Xe Con | - |
| 51M-111.53 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 49C-327.77 | - | Lâm Đồng | Xe Tải | - |
| 81A-388.82 | - | Gia Lai | Xe Con | - |
| 14K-000.87 | - | Quảng Ninh | Xe Con | - |
| 20A-888.40 | - | Thái Nguyên | Xe Con | - |
| 73A-377.74 | - | Quảng Bình | Xe Con | - |
| 12A-222.27 | - | Lạng Sơn | Xe Con | - |
| 36K-000.45 | - | Thanh Hóa | Xe Con | - |
| 49A-666.11 | - | Lâm Đồng | Xe Con | - |