Danh sách biển số đã đấu giá biển lộc phát
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 51L-602.88 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | 04/12/2024 - 08:30 |
| 51M-181.66 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | 04/12/2024 - 08:30 |
| 51M-131.68 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | 04/12/2024 - 08:30 |
| 30M-401.88 | - | Hà Nội | Xe Con | 04/12/2024 - 08:30 |
| 43A-967.86 | - | Đà Nẵng | Xe Con | 04/12/2024 - 08:30 |
| 36K-062.68 | - | Thanh Hóa | Xe Con | 04/12/2024 - 08:30 |
| 20A-845.88 | - | Thái Nguyên | Xe Con | 04/12/2024 - 08:30 |
| 65C-269.86 | - | Cần Thơ | Xe Tải | 04/12/2024 - 08:30 |
| 77A-331.66 | - | Bình Định | Xe Con | 04/12/2024 - 08:30 |
| 61K-425.68 | - | Bình Dương | Xe Con | 04/12/2024 - 08:30 |
| 76A-330.66 | - | Quảng Ngãi | Xe Con | 04/12/2024 - 08:30 |
| 79A-551.66 | - | Khánh Hòa | Xe Con | 04/12/2024 - 08:30 |
| 62A-445.68 | - | Long An | Xe Con | 04/12/2024 - 08:30 |
| 24B-021.88 | - | Lào Cai | Xe Khách | 04/12/2024 - 08:30 |
| 51L-907.68 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | 04/12/2024 - 08:30 |
| 30L-751.86 | - | Hà Nội | Xe Con | 04/12/2024 - 08:30 |
| 70A-546.88 | - | Tây Ninh | Xe Con | 04/12/2024 - 08:30 |
| 88A-739.86 | - | Vĩnh Phúc | Xe Con | 04/12/2024 - 08:30 |
| 18A-441.66 | - | Nam Định | Xe Con | 04/12/2024 - 08:30 |
| 89A-497.86 | - | Hưng Yên | Xe Con | 04/12/2024 - 08:30 |
| 63B-033.88 | - | Tiền Giang | Xe Khách | 04/12/2024 - 08:30 |
| 30L-649.88 | - | Hà Nội | Xe Con | 04/12/2024 - 08:30 |
| 98A-907.68 | - | Bắc Giang | Xe Con | 04/12/2024 - 08:30 |
| 26A-233.86 | - | Sơn La | Xe Con | 04/12/2024 - 08:30 |
| 60K-529.68 | - | Đồng Nai | Xe Con | 04/12/2024 - 08:30 |
| 62A-442.86 | - | Long An | Xe Con | 04/12/2024 - 08:30 |
| 35D-017.88 | - | Ninh Bình | Xe tải van | 04/12/2024 - 08:30 |
| 30L-349.68 | - | Hà Nội | Xe Con | 04/12/2024 - 08:30 |
| 65A-445.88 | - | Cần Thơ | Xe Con | 04/12/2024 - 08:30 |
| 78A-198.66 | - | Phú Yên | Xe Con | 04/12/2024 - 08:30 |