Danh sách biển số đã đấu giá biển thần tài
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 34A-744.39 | - | Hải Dương | Xe Con | - |
| 12C-131.79 | - | Lạng Sơn | Xe Tải | - |
| 66A-237.79 | - | Đồng Tháp | Xe Con | - |
| 72A-752.39 | - | Bà Rịa - Vũng Tàu | Xe Con | - |
| 38A-572.79 | - | Hà Tĩnh | Xe Con | - |
| 22A-228.79 | - | Tuyên Quang | Xe Con | - |
| 51L-318.39 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 48A-219.39 | - | Đắk Nông | Xe Con | - |
| 14A-815.79 | - | Quảng Ninh | Xe Con | - |
| 20A-848.39 | - | Thái Nguyên | Xe Con | - |
| 43A-976.39 | - | Đà Nẵng | Xe Con | - |
| 51L-296.79 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 34A-844.39 | - | Hải Dương | Xe Con | - |
| 88A-734.39 | - | Vĩnh Phúc | Xe Con | - |
| 36A-948.79 | - | Thanh Hóa | Xe Con | - |
| 17D-015.39 | - | Thái Bình | Xe tải van | - |
| 51L-170.79 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 62C-189.79 | - | Long An | Xe Tải | - |
| 48A-234.39 | - | Đắk Nông | Xe Con | - |
| 84C-111.79 | - | Trà Vinh | Xe Tải | - |
| 14A-804.79 | - | Quảng Ninh | Xe Con | - |
| 30K-547.39 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 30L-152.39 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 11A-114.39 | - | Cao Bằng | Xe Con | - |
| 20A-676.39 | - | Thái Nguyên | Xe Con | - |
| 34A-837.39 | - | Hải Dương | Xe Con | - |
| 88A-608.39 | - | Vĩnh Phúc | Xe Con | - |
| 12A-247.39 | - | Lạng Sơn | Xe Con | - |
| 36A-970.79 | - | Thanh Hóa | Xe Con | - |
| 51K-904.79 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |