Danh sách biển số đã đấu giá biển lặp đôi
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 74A-264.26 | - | Quảng Trị | Xe Con | - |
| 14K-040.43 | - | Quảng Ninh | Xe Con | - |
| 14C-464.63 | - | Quảng Ninh | Xe Tải | - |
| 51N-090.98 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 51N-042.04 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 34A-715.15 | - | Hải Dương | Xe Con | - |
| 83C-134.34 | - | Sóc Trăng | Xe Tải | - |
| 70A-595.97 | - | Tây Ninh | Xe Con | - |
| 48C-121.27 | - | Đắk Nông | Xe Tải | - |
| 30L-626.24 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 98A-828.25 | - | Bắc Giang | Xe Con | - |
| 88A-704.04 | - | Vĩnh Phúc | Xe Con | - |
| 36K-232.36 | - | Thanh Hóa | Xe Con | - |
| 30M-404.06 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 30L-976.76 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 61K-416.16 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 49A-693.93 | - | Lâm Đồng | Xe Con | - |
| 60C-767.64 | - | Đồng Nai | Xe Tải | - |
| 29K-194.94 | - | Hà Nội | Xe Tải | - |
| 20A-857.85 | - | Thái Nguyên | Xe Con | - |
| 43A-979.70 | - | Đà Nẵng | Xe Con | - |
| 15K-353.59 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 98A-713.13 | - | Bắc Giang | Xe Con | - |
| 26A-217.17 | - | Sơn La | Xe Con | - |
| 88A-673.73 | - | Vĩnh Phúc | Xe Con | - |
| 51M-070.70 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 63A-330.30 | - | Tiền Giang | Xe Con | - |
| 61K-345.45 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 23A-141.41 | - | Hà Giang | Xe Con | - |
| 15K-505.09 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |