Danh sách biển số đã đấu giá biển lặp đôi
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 20C-324.32 | - | Thái Nguyên | Xe Tải | - |
| 92C-225.25 | - | Quảng Nam | Xe Tải | - |
| 43A-939.33 | - | Đà Nẵng | Xe Con | - |
| 63C-202.20 | - | Tiền Giang | Xe Tải | - |
| 70A-595.93 | - | Tây Ninh | Xe Con | - |
| 36C-444.46 | - | Thanh Hóa | Xe Tải | - |
| 99D-024.24 | - | Bắc Ninh | Xe tải van | - |
| 51L-626.25 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 72A-838.35 | - | Bà Rịa - Vũng Tàu | Xe Con | - |
| 29K-402.02 | - | Hà Nội | Xe Tải | - |
| 92A-419.19 | - | Quảng Nam | Xe Con | - |
| 77A-316.16 | - | Bình Định | Xe Con | - |
| 36K-000.03 | - | Thanh Hóa | Xe Con | - |
| 34C-387.38 | - | Hải Dương | Xe Tải | - |
| 51N-090.98 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 26B-022.02 | - | Sơn La | Xe Khách | - |
| 92A-424.25 | - | Quảng Nam | Xe Con | - |
| 43A-924.92 | - | Đà Nẵng | Xe Con | - |
| 81A-464.62 | - | Gia Lai | Xe Con | - |
| 51M-272.71 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 81C-260.60 | - | Gia Lai | Xe Tải | - |
| 37C-478.78 | - | Nghệ An | Xe Tải | - |
| 84C-112.12 | - | Trà Vinh | Xe Tải | - |
| 51M-141.43 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 47A-690.90 | - | Đắk Lắk | Xe Con | - |
| 24A-294.94 | - | Lào Cai | Xe Con | - |
| 17A-510.51 | - | Thái Bình | Xe Con | - |
| 51M-107.07 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 60K-626.25 | - | Đồng Nai | Xe Con | - |
| 90D-010.10 | - | Hà Nam | Xe tải van | - |