Danh sách biển số đã đấu giá biển lặp đôi
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 35A-425.25 | - | Ninh Bình | Xe Con | - |
| 17C-207.07 | - | Thái Bình | Xe Tải | - |
| 51M-272.78 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 14C-452.52 | - | Quảng Ninh | Xe Tải | - |
| 90A-223.23 | - | Hà Nam | Xe Con | - |
| 49A-602.02 | - | Lâm Đồng | Xe Con | - |
| 37K-545.44 | - | Nghệ An | Xe Con | - |
| 30M-202.06 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 92A-392.39 | - | Quảng Nam | Xe Con | - |
| 37K-535.34 | - | Nghệ An | Xe Con | - |
| 18C-176.76 | - | Nam Định | Xe Tải | - |
| 48A-216.16 | - | Đắk Nông | Xe Con | - |
| 26A-244.24 | - | Sơn La | Xe Con | - |
| 17C-200.00 | - | Thái Bình | Xe Tải | - |
| 29K-067.67 | - | Hà Nội | Xe Tải | - |
| 15K-370.70 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 37K-525.29 | - | Nghệ An | Xe Con | - |
| 95C-080.81 | - | Hậu Giang | Xe Tải | - |
| 48C-101.10 | - | Đắk Nông | Xe Tải | - |
| 36B-048.48 | - | Thanh Hóa | Xe Khách | - |
| 29K-323.22 | - | Hà Nội | Xe Tải | - |
| 51L-427.27 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 35A-474.75 | - | Ninh Bình | Xe Con | - |
| 35A-474.72 | - | Ninh Bình | Xe Con | - |
| 85A-126.26 | - | Ninh Thuận | Xe Con | - |
| 21C-100.00 | - | Yên Bái | Xe Tải | - |
| 51L-827.82 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 15K-347.34 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 64C-113.11 | - | Vĩnh Long | Xe Tải | - |
| 86A-334.34 | - | Bình Thuận | Xe Con | - |