Danh sách biển số đã đấu giá biển tam hoa
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 49A-635.55 | - | Lâm Đồng | Xe Con | - |
| 14A-820.00 | - | Quảng Ninh | Xe Con | - |
| 29K-204.44 | - | Hà Nội | Xe Tải | - |
| 30L-051.11 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 17C-199.95 | - | Thái Bình | Xe Tải | - |
| 47A-766.60 | - | Đắk Lắk | Xe Con | - |
| 15K-444.50 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 49A-654.44 | - | Lâm Đồng | Xe Con | - |
| 66C-166.62 | - | Đồng Tháp | Xe Tải | - |
| 66A-241.11 | - | Đồng Tháp | Xe Con | - |
| 93A-453.33 | - | Bình Phước | Xe Con | - |
| 49A-625.55 | - | Lâm Đồng | Xe Con | - |
| 14K-022.24 | - | Quảng Ninh | Xe Con | - |
| 70C-190.00 | - | Tây Ninh | Xe Tải | - |
| 51K-950.00 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 17A-444.99 | - | Thái Bình | Xe Con | - |
| 67D-011.13 | - | An Giang | Xe tải van | - |
| 60C-711.11 | - | Đồng Nai | Xe Tải | - |
| 17A-403.33 | - | Thái Bình | Xe Con | - |
| 47A-777.48 | - | Đắk Lắk | Xe Con | - |
| 36C-555.30 | - | Thanh Hóa | Xe Tải | - |
| 30M-155.58 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 72A-873.33 | - | Bà Rịa - Vũng Tàu | Xe Con | - |
| 29K-111.89 | - | Hà Nội | Xe Tải | - |
| 51E-333.95 | - | Hồ Chí Minh | Xe tải van | - |
| 17A-437.77 | - | Thái Bình | Xe Con | - |
| 47A-666.35 | - | Đắk Lắk | Xe Con | - |
| 63A-333.95 | - | Tiền Giang | Xe Con | - |
| 70A-496.66 | - | Tây Ninh | Xe Con | - |
| 61C-622.24 | - | Bình Dương | Xe Tải | - |