Danh sách biển số đã đấu giá biển lộc phát
| Biển số |
Giá |
Tỉnh / TP |
Loại xe |
Thời gian |
| 63A-311.66 |
-
|
Tiền Giang |
Xe Con |
04/12/2024 - 08:30
|
| 15K-430.68 |
-
|
Hải Phòng |
Xe Con |
04/12/2024 - 08:30
|
| 19A-650.88 |
-
|
Phú Thọ |
Xe Con |
04/12/2024 - 08:30
|
| 88A-704.88 |
-
|
Vĩnh Phúc |
Xe Con |
04/12/2024 - 08:30
|
| 37C-573.88 |
-
|
Nghệ An |
Xe Tải |
04/12/2024 - 08:30
|
| 99A-877.68 |
-
|
Bắc Ninh |
Xe Con |
04/12/2024 - 08:30
|
| 29K-214.66 |
-
|
Hà Nội |
Xe Tải |
04/12/2024 - 08:30
|
| 51N-130.88 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
04/12/2024 - 08:30
|
| 47A-733.66 |
-
|
Đắk Lắk |
Xe Con |
04/12/2024 - 08:30
|
| 92D-006.66 |
-
|
Quảng Nam |
Xe tải van |
04/12/2024 - 08:30
|
| 77C-247.66 |
-
|
Bình Định |
Xe Tải |
04/12/2024 - 08:30
|
| 29K-231.88 |
-
|
Hà Nội |
Xe Tải |
04/12/2024 - 08:30
|
| 51N-148.86 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
04/12/2024 - 08:30
|
| 70A-560.86 |
-
|
Tây Ninh |
Xe Con |
04/12/2024 - 08:30
|
| 51D-891.68 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
04/12/2024 - 08:30
|
| 65A-451.66 |
-
|
Cần Thơ |
Xe Con |
04/12/2024 - 08:30
|
| 49A-770.66 |
-
|
Lâm Đồng |
Xe Con |
04/12/2024 - 08:30
|
| 29K-275.86 |
-
|
Hà Nội |
Xe Tải |
04/12/2024 - 08:30
|
| 29K-174.68 |
-
|
Hà Nội |
Xe Tải |
04/12/2024 - 08:30
|
| 51L-473.88 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
04/12/2024 - 08:30
|
| 61K-451.86 |
-
|
Bình Dương |
Xe Con |
04/12/2024 - 08:30
|
| 51L-942.88 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
03/12/2024 - 15:45
|
| 29K-449.86 |
-
|
Hà Nội |
Xe Tải |
03/12/2024 - 15:45
|
| 43D-015.66 |
-
|
Đà Nẵng |
Xe tải van |
03/12/2024 - 15:45
|
| 30M-104.66 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
03/12/2024 - 15:45
|
| 61K-590.68 |
-
|
Bình Dương |
Xe Con |
03/12/2024 - 15:45
|
| 88D-019.88 |
-
|
Vĩnh Phúc |
Xe tải van |
03/12/2024 - 15:45
|
| 20C-307.86 |
-
|
Thái Nguyên |
Xe Tải |
03/12/2024 - 15:45
|
| 70B-034.86 |
-
|
Tây Ninh |
Xe Khách |
03/12/2024 - 15:45
|
| 61K-574.88 |
-
|
Bình Dương |
Xe Con |
03/12/2024 - 15:45
|