Danh sách biển số đã đấu giá biển thần tài
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 84A-132.79 | - | Trà Vinh | Xe Con | - |
| 23C-077.79 | - | Hà Giang | Xe Tải | - |
| 93A-428.39 | - | Bình Phước | Xe Con | - |
| 14C-380.79 | - | Quảng Ninh | Xe Tải | - |
| 34A-829.39 | - | Hải Dương | Xe Con | - |
| 51M-263.79 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 72A-747.79 | - | Bà Rịa - Vũng Tàu | Xe Con | - |
| 98A-634.79 | - | Bắc Giang | Xe Con | - |
| 38A-599.39 | - | Hà Tĩnh | Xe Con | - |
| 51L-270.39 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 48C-099.79 | - | Đắk Nông | Xe Tải | - |
| 37K-247.39 | - | Nghệ An | Xe Con | - |
| 37C-477.79 | - | Nghệ An | Xe Tải | - |
| 93A-414.79 | - | Bình Phước | Xe Con | - |
| 14A-851.79 | - | Quảng Ninh | Xe Con | - |
| 30K-800.39 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 30K-443.79 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 43A-961.79 | - | Đà Nẵng | Xe Con | - |
| 72A-749.39 | - | Bà Rịa - Vũng Tàu | Xe Con | - |
| 48C-096.79 | - | Đắk Nông | Xe Tải | - |
| 17C-215.79 | - | Thái Bình | Xe Tải | - |
| 30K-601.79 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 51L-308.39 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 12A-218.39 | - | Lạng Sơn | Xe Con | - |
| 98A-789.39 | - | Bắc Giang | Xe Con | - |
| 36A-983.39 | - | Thanh Hóa | Xe Con | - |
| 48A-224.39 | - | Đắk Nông | Xe Con | - |
| 20C-319.79 | - | Thái Nguyên | Xe Tải | - |
| 37K-202.79 | - | Nghệ An | Xe Con | - |
| 14A-830.79 | - | Quảng Ninh | Xe Con | - |