Danh sách biển số đã đấu giá biển thần tài
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 30K-874.39 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 51K-921.79 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 15K-202.39 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 34C-398.79 | - | Hải Dương | Xe Tải | - |
| 36K-067.39 | - | Thanh Hóa | Xe Con | - |
| 60K-507.39 | - | Đồng Nai | Xe Con | - |
| 61K-586.39 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 14A-884.79 | - | Quảng Ninh | Xe Con | - |
| 20A-708.79 | - | Thái Nguyên | Xe Con | - |
| 88A-793.39 | - | Vĩnh Phúc | Xe Con | - |
| 51K-844.79 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 51K-913.39 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 86C-194.79 | - | Bình Thuận | Xe Tải | - |
| 81C-264.79 | - | Gia Lai | Xe Tải | - |
| 60C-675.79 | - | Đồng Nai | Xe Tải | - |
| 28A-227.79 | - | Hòa Bình | Xe Con | - |
| 14A-916.79 | - | Quảng Ninh | Xe Con | - |
| 21A-191.79 | - | Yên Bái | Xe Con | - |
| 86A-276.39 | - | Bình Thuận | Xe Con | - |
| 18A-380.39 | - | Nam Định | Xe Con | - |
| 60K-466.39 | - | Đồng Nai | Xe Con | - |
| 86C-212.39 | - | Bình Thuận | Xe Tải | - |
| 14A-860.39 | - | Quảng Ninh | Xe Con | - |
| 21A-170.79 | - | Yên Bái | Xe Con | - |
| 29K-127.39 | - | Hà Nội | Xe Tải | - |
| 51L-143.39 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 86A-271.79 | - | Bình Thuận | Xe Con | - |
| 81A-361.39 | - | Gia Lai | Xe Con | - |
| 18A-429.79 | - | Nam Định | Xe Con | - |
| 73C-170.79 | - | Quảng Bình | Xe Tải | - |