Danh sách biển số đã đấu giá biển tam hoa

Biển số Giá Tỉnh / TP Loại xe Thời gian
51K-994.44 - Hồ Chí Minh Xe Con -
36K-042.22 - Thanh Hóa Xe Con -
37K-499.90 - Nghệ An Xe Con -
35A-472.22 - Ninh Bình Xe Con -
24A-257.77 - Lào Cai Xe Con -
84C-111.00 - Trà Vinh Xe Tải -
19C-277.73 - Phú Thọ Xe Tải -
65D-011.10 - Cần Thơ Xe tải van -
29K-444.71 - Hà Nội Xe Tải -
86A-333.60 - Bình Thuận Xe Con -
84C-113.33 - Trà Vinh Xe Tải -
14K-000.62 - Quảng Ninh Xe Con -
30L-497.77 - Hà Nội Xe Con -
34A-720.00 - Hải Dương Xe Con -
27A-104.44 - Điện Biên Xe Con -
20A-888.40 - Thái Nguyên Xe Con -
51N-143.33 - Hồ Chí Minh Xe Con -
49C-327.77 - Lâm Đồng Xe Tải -
36K-000.29 - Thanh Hóa Xe Con -
61K-444.40 - Bình Dương Xe Con -
30L-666.30 - Hà Nội Xe Con -
47A-731.11 - Đắk Lắk Xe Con -
73A-377.76 - Quảng Bình Xe Con -
30M-177.73 - Hà Nội Xe Con -
51N-144.47 - Hồ Chí Minh Xe Con -
49A-666.11 - Lâm Đồng Xe Con -
14A-911.15 - Quảng Ninh Xe Con -
22A-222.83 - Tuyên Quang Xe Con -
92A-361.11 - Quảng Nam Xe Con -
95A-111.13 - Hậu Giang Xe Con -