Danh sách biển số đã đấu giá biển lặp đôi
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 20A-860.60 | - | Thái Nguyên | Xe Con | - |
| 65A-457.57 | - | Cần Thơ | Xe Con | - |
| 99A-784.84 | - | Bắc Ninh | Xe Con | - |
| 60K-696.93 | - | Đồng Nai | Xe Con | - |
| 51E-353.58 | - | Hồ Chí Minh | Xe tải van | - |
| 15C-484.80 | - | Hải Phòng | Xe Tải | - |
| 93A-463.63 | - | Bình Phước | Xe Con | - |
| 28A-245.45 | - | Hòa Bình | Xe Con | - |
| 30L-510.10 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 51L-541.41 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 15K-474.70 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 15K-454.56 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 28C-124.12 | - | Hòa Bình | Xe Tải | - |
| 22A-280.80 | - | Tuyên Quang | Xe Con | - |
| 78A-181.86 | - | Phú Yên | Xe Con | - |
| 93A-515.14 | - | Bình Phước | Xe Con | - |
| 37K-404.09 | - | Nghệ An | Xe Con | - |
| 61K-547.47 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 65A-535.37 | - | Cần Thơ | Xe Con | - |
| 82A-148.48 | - | Kon Tum | Xe Con | - |
| 65A-525.28 | - | Cần Thơ | Xe Con | - |
| 30M-404.04 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 64C-136.36 | - | Vĩnh Long | Xe Tải | - |
| 88C-313.15 | - | Vĩnh Phúc | Xe Tải | - |
| 77D-010.01 | - | Bình Định | Xe tải van | - |
| 51N-121.28 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 88C-325.32 | - | Vĩnh Phúc | Xe Tải | - |
| 86C-201.20 | - | Bình Thuận | Xe Tải | - |
| 36C-504.04 | - | Thanh Hóa | Xe Tải | - |
| 97C-050.51 | - | Bắc Kạn | Xe Tải | - |