Danh sách biển số đã đấu giá biển tam hoa
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 20A-741.11 | - | Thái Nguyên | Xe Con | - |
| 30M-377.70 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 28A-255.50 | - | Hòa Bình | Xe Con | - |
| 72C-222.92 | - | Bà Rịa - Vũng Tàu | Xe Tải | - |
| 51N-111.43 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 19A-555.11 | - | Phú Thọ | Xe Con | - |
| 20A-733.39 | - | Thái Nguyên | Xe Con | - |
| 28A-210.00 | - | Hòa Bình | Xe Con | - |
| 18A-427.77 | - | Nam Định | Xe Con | - |
| 15K-444.65 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 68A-330.00 | - | Kiên Giang | Xe Con | - |
| 18A-384.44 | - | Nam Định | Xe Con | - |
| 88C-287.77 | - | Vĩnh Phúc | Xe Tải | - |
| 14K-027.77 | - | Quảng Ninh | Xe Con | - |
| 99C-333.75 | - | Bắc Ninh | Xe Tải | - |
| 98A-777.58 | - | Bắc Giang | Xe Con | - |
| 21A-222.10 | - | Yên Bái | Xe Con | - |
| 29K-444.87 | - | Hà Nội | Xe Tải | - |
| 30M-191.11 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 60K-699.90 | - | Đồng Nai | Xe Con | - |
| 89A-461.11 | - | Hưng Yên | Xe Con | - |
| 11D-011.14 | - | Cao Bằng | Xe tải van | - |
| 71A-222.46 | - | Bến Tre | Xe Con | - |
| 98A-684.44 | - | Bắc Giang | Xe Con | - |
| 78A-180.00 | - | Phú Yên | Xe Con | - |
| 60C-671.11 | - | Đồng Nai | Xe Tải | - |
| 60B-077.75 | - | Đồng Nai | Xe Khách | - |
| 89A-444.55 | - | Hưng Yên | Xe Con | - |
| 37C-485.55 | - | Nghệ An | Xe Tải | - |
| 88D-022.28 | - | Vĩnh Phúc | Xe tải van | - |