Danh sách biển số đã đấu giá biển tam hoa
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 60C-777.25 | - | Đồng Nai | Xe Tải | - |
| 19C-244.45 | - | Phú Thọ | Xe Tải | - |
| 61D-023.33 | - | Bình Dương | Xe tải van | - |
| 51L-444.22 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 30M-122.20 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 98A-900.02 | - | Bắc Giang | Xe Con | - |
| 17B-030.00 | - | Thái Bình | Xe Khách | - |
| 30L-655.51 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 38A-543.33 | - | Hà Tĩnh | Xe Con | - |
| 67A-333.81 | - | An Giang | Xe Con | - |
| 86A-264.44 | - | Bình Thuận | Xe Con | - |
| 79A-555.14 | - | Khánh Hòa | Xe Con | - |
| 19A-555.33 | - | Phú Thọ | Xe Con | - |
| 93A-522.23 | - | Bình Phước | Xe Con | - |
| 72C-230.00 | - | Bà Rịa - Vũng Tàu | Xe Tải | - |
| 83C-120.00 | - | Sóc Trăng | Xe Tải | - |
| 30M-277.73 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 64A-188.87 | - | Vĩnh Long | Xe Con | - |
| 51D-940.00 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 70A-611.15 | - | Tây Ninh | Xe Con | - |
| 15D-034.44 | - | Hải Phòng | Xe tải van | - |
| 48A-233.35 | - | Đắk Nông | Xe Con | - |
| 90C-133.39 | - | Hà Nam | Xe Tải | - |
| 64C-111.57 | - | Vĩnh Long | Xe Tải | - |
| 77C-244.42 | - | Bình Định | Xe Tải | - |
| 88C-310.00 | - | Vĩnh Phúc | Xe Tải | - |
| 43A-843.33 | - | Đà Nẵng | Xe Con | - |
| 63A-333.71 | - | Tiền Giang | Xe Con | - |
| 65A-444.41 | - | Cần Thơ | Xe Con | - |
| 18A-420.00 | - | Nam Định | Xe Con | - |