Danh sách biển số đã đấu giá biển tứ quý
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 84C-111.18 | - | Trà Vinh | Xe Tải | - |
| 35A-400.00 | - | Ninh Bình | Xe Con | - |
| 51M-000.04 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 62A-444.46 | - | Long An | Xe Con | - |
| 18A-444.40 | - | Nam Định | Xe Con | - |
| 15K-444.43 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 84C-111.14 | - | Trà Vinh | Xe Tải | - |
| 61C-555.51 | - | Bình Dương | Xe Tải | - |
| 61K-444.49 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 15C-444.47 | - | Hải Phòng | Xe Tải | - |
| 38A-555.53 | - | Hà Tĩnh | Xe Con | - |
| 84C-111.10 | - | Trà Vinh | Xe Tải | - |
| 89A-444.46 | - | Hưng Yên | Xe Con | - |
| 64C-111.15 | - | Vĩnh Long | Xe Tải | - |
| 17A-444.47 | - | Thái Bình | Xe Con | - |
| 17A-444.49 | - | Thái Bình | Xe Con | - |
| 62A-444.41 | - | Long An | Xe Con | - |
| 20A-744.44 | - | Thái Nguyên | Xe Con | - |
| 34C-444.40 | - | Hải Dương | Xe Tải | - |
| 36C-444.42 | - | Thanh Hóa | Xe Tải | - |
| 17A-444.41 | - | Thái Bình | Xe Con | - |
| 38C-211.11 | - | Hà Tĩnh | Xe Tải | - |
| 18A-400.00 | - | Nam Định | Xe Con | - |
| 28A-200.00 | - | Hòa Bình | Xe Con | - |
| 22C-100.00 | - | Tuyên Quang | Xe Tải | - |
| 36C-444.40 | - | Thanh Hóa | Xe Tải | - |
| 61K-444.42 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 36C-444.43 | - | Thanh Hóa | Xe Tải | - |
| 20A-777.75 | - | Thái Nguyên | Xe Con | - |
| 63C-200.00 | - | Tiền Giang | Xe Tải | - |