Danh sách biển số đã đấu giá biển lặp đôi
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 49A-727.29 | - | Lâm Đồng | Xe Con | - |
| 76A-285.85 | - | Quảng Ngãi | Xe Con | - |
| 95D-026.02 | - | Hậu Giang | Xe tải van | - |
| 95A-111.13 | - | Hậu Giang | Xe Con | - |
| 29D-604.04 | - | Hà Nội | Xe tải van | - |
| 15K-353.58 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 98A-797.95 | - | Bắc Giang | Xe Con | - |
| 34A-790.90 | - | Hải Dương | Xe Con | - |
| 47A-858.57 | - | Đắk Lắk | Xe Con | - |
| 95A-141.45 | - | Hậu Giang | Xe Con | - |
| 30M-242.45 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 34C-444.47 | - | Hải Dương | Xe Tải | - |
| 65C-270.70 | - | Cần Thơ | Xe Tải | - |
| 30M-383.84 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 29K-197.97 | - | Hà Nội | Xe Tải | - |
| 15C-427.27 | - | Hải Phòng | Xe Tải | - |
| 30M-080.81 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 61K-505.00 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 68C-181.80 | - | Kiên Giang | Xe Tải | - |
| 73B-020.23 | - | Quảng Bình | Xe Khách | - |
| 29K-038.38 | - | Hà Nội | Xe Tải | - |
| 34A-939.30 | - | Hải Dương | Xe Con | - |
| 14A-969.64 | - | Quảng Ninh | Xe Con | - |
| 49C-387.87 | - | Lâm Đồng | Xe Tải | - |
| 72C-275.75 | - | Bà Rịa - Vũng Tàu | Xe Tải | - |
| 51E-313.19 | - | Hồ Chí Minh | Xe tải van | - |
| 98A-737.73 | - | Bắc Giang | Xe Con | - |
| 61K-497.49 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 14A-867.67 | - | Quảng Ninh | Xe Con | - |
| 70A-504.04 | - | Tây Ninh | Xe Con | - |