Danh sách biển số đã đấu giá biển lặp đôi
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 30M-242.44 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 51L-929.24 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 74A-272.72 | - | Quảng Trị | Xe Con | - |
| 51M-149.49 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 14K-010.12 | - | Quảng Ninh | Xe Con | - |
| 30L-546.46 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 60C-713.71 | - | Đồng Nai | Xe Tải | - |
| 51M-060.63 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51M-252.57 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 60K-626.22 | - | Đồng Nai | Xe Con | - |
| 88A-804.80 | - | Vĩnh Phúc | Xe Con | - |
| 99A-858.50 | - | Bắc Ninh | Xe Con | - |
| 19A-580.80 | - | Phú Thọ | Xe Con | - |
| 51M-070.76 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 84A-151.57 | - | Trà Vinh | Xe Con | - |
| 14A-817.17 | - | Quảng Ninh | Xe Con | - |
| 83D-010.15 | - | Sóc Trăng | Xe tải van | - |
| 93A-494.98 | - | Bình Phước | Xe Con | - |
| 70A-594.94 | - | Tây Ninh | Xe Con | - |
| 30L-463.63 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 18A-408.08 | - | Nam Định | Xe Con | - |
| 30M-181.80 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 48C-121.27 | - | Đắk Nông | Xe Tải | - |
| 99A-774.74 | - | Bắc Ninh | Xe Con | - |
| 36K-303.09 | - | Thanh Hóa | Xe Con | - |
| 23C-080.86 | - | Hà Giang | Xe Tải | - |
| 68A-325.25 | - | Kiên Giang | Xe Con | - |
| 30M-404.06 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 93A-428.28 | - | Bình Phước | Xe Con | - |
| 64B-020.22 | - | Vĩnh Long | Xe Khách | - |