Danh sách biển số đã đấu giá biển lặp đôi
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 88A-637.37 | - | Vĩnh Phúc | Xe Con | - |
| 99A-784.84 | - | Bắc Ninh | Xe Con | - |
| 17C-220.20 | - | Thái Bình | Xe Tải | - |
| 20A-878.74 | - | Thái Nguyên | Xe Con | - |
| 30M-080.84 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 93A-425.25 | - | Bình Phước | Xe Con | - |
| 28A-245.45 | - | Hòa Bình | Xe Con | - |
| 15C-484.82 | - | Hải Phòng | Xe Tải | - |
| 20A-906.06 | - | Thái Nguyên | Xe Con | - |
| 65A-470.70 | - | Cần Thơ | Xe Con | - |
| 38D-020.21 | - | Hà Tĩnh | Xe tải van | - |
| 93A-494.94 | - | Bình Phước | Xe Con | - |
| 15C-494.93 | - | Hải Phòng | Xe Tải | - |
| 30L-420.20 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 37C-532.53 | - | Nghệ An | Xe Tải | - |
| 63C-232.35 | - | Tiền Giang | Xe Tải | - |
| 84A-151.54 | - | Trà Vinh | Xe Con | - |
| 75D-010.19 | - | Thừa Thiên Huế | Xe tải van | - |
| 15C-436.36 | - | Hải Phòng | Xe Tải | - |
| 36K-202.09 | - | Thanh Hóa | Xe Con | - |
| 30M-404.04 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 70A-606.04 | - | Tây Ninh | Xe Con | - |
| 84A-151.55 | - | Trà Vinh | Xe Con | - |
| 75C-156.56 | - | Thừa Thiên Huế | Xe Tải | - |
| 86A-313.18 | - | Bình Thuận | Xe Con | - |
| 72C-272.27 | - | Bà Rịa - Vũng Tàu | Xe Tải | - |
| 64A-214.14 | - | Vĩnh Long | Xe Con | - |
| 51L-604.04 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 51N-121.28 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 67A-323.25 | - | An Giang | Xe Con | - |