Danh sách biển số đã đấu giá biển tam hoa
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 99A-753.33 | - | Bắc Ninh | Xe Con | - |
| 79A-544.45 | - | Khánh Hòa | Xe Con | - |
| 60K-644.46 | - | Đồng Nai | Xe Con | - |
| 19A-634.44 | - | Phú Thọ | Xe Con | - |
| 20A-888.41 | - | Thái Nguyên | Xe Con | - |
| 99A-877.71 | - | Bắc Ninh | Xe Con | - |
| 84C-111.46 | - | Trà Vinh | Xe Tải | - |
| 43A-874.44 | - | Đà Nẵng | Xe Con | - |
| 64C-111.38 | - | Vĩnh Long | Xe Tải | - |
| 62A-411.11 | - | Long An | Xe Con | - |
| 51L-777.56 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 20A-888.32 | - | Thái Nguyên | Xe Con | - |
| 93A-513.33 | - | Bình Phước | Xe Con | - |
| 77A-333.12 | - | Bình Định | Xe Con | - |
| 30L-966.64 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 19A-592.22 | - | Phú Thọ | Xe Con | - |
| 22A-277.76 | - | Tuyên Quang | Xe Con | - |
| 48A-230.00 | - | Đắk Nông | Xe Con | - |
| 20C-311.14 | - | Thái Nguyên | Xe Tải | - |
| 51M-222.82 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 18A-391.11 | - | Nam Định | Xe Con | - |
| 86A-333.08 | - | Bình Thuận | Xe Con | - |
| 26A-217.77 | - | Sơn La | Xe Con | - |
| 71A-222.82 | - | Bến Tre | Xe Con | - |
| 62A-444.46 | - | Long An | Xe Con | - |
| 68A-322.26 | - | Kiên Giang | Xe Con | - |
| 34C-444.95 | - | Hải Dương | Xe Tải | - |
| 64A-211.13 | - | Vĩnh Long | Xe Con | - |
| 30L-555.42 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 98C-333.89 | - | Bắc Giang | Xe Tải | - |