Danh sách biển số đã đấu giá biển tam hoa
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 22A-277.71 | - | Tuyên Quang | Xe Con | - |
| 51E-344.41 | - | Hồ Chí Minh | Xe tải van | - |
| 51L-444.11 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 35A-444.08 | - | Ninh Bình | Xe Con | - |
| 17A-427.77 | - | Thái Bình | Xe Con | - |
| 36K-000.19 | - | Thanh Hóa | Xe Con | - |
| 75D-011.17 | - | Thừa Thiên Huế | Xe tải van | - |
| 47A-612.22 | - | Đắk Lắk | Xe Con | - |
| 90A-242.22 | - | Hà Nam | Xe Con | - |
| 49A-744.45 | - | Lâm Đồng | Xe Con | - |
| 15K-399.91 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 98A-730.00 | - | Bắc Giang | Xe Con | - |
| 95A-111.47 | - | Hậu Giang | Xe Con | - |
| 15K-444.32 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 35A-406.66 | - | Ninh Bình | Xe Con | - |
| 84B-020.00 | - | Trà Vinh | Xe Khách | - |
| 47A-702.22 | - | Đắk Lắk | Xe Con | - |
| 76A-333.56 | - | Quảng Ngãi | Xe Con | - |
| 51D-927.77 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 49A-777.64 | - | Lâm Đồng | Xe Con | - |
| 51N-155.52 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 66A-265.55 | - | Đồng Tháp | Xe Con | - |
| 72A-774.44 | - | Bà Rịa - Vũng Tàu | Xe Con | - |
| 17A-444.22 | - | Thái Bình | Xe Con | - |
| 47A-631.11 | - | Đắk Lắk | Xe Con | - |
| 14A-999.46 | - | Quảng Ninh | Xe Con | - |
| 51L-147.77 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 43C-283.33 | - | Đà Nẵng | Xe Tải | - |
| 30K-614.44 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 47A-674.44 | - | Đắk Lắk | Xe Con | - |