Danh sách biển số đã đấu giá biển thần tài
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 36K-021.79 | - | Thanh Hóa | Xe Con | - |
| 60C-717.39 | - | Đồng Nai | Xe Tải | - |
| 61K-546.79 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 62A-375.79 | - | Long An | Xe Con | - |
| 20A-744.39 | - | Thái Nguyên | Xe Con | - |
| 21C-098.79 | - | Yên Bái | Xe Tải | - |
| 27C-077.39 | - | Điện Biên | Xe Tải | - |
| 30K-790.39 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 72A-702.79 | - | Bà Rịa - Vũng Tàu | Xe Con | - |
| 51L-311.79 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 15K-317.39 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 34A-783.39 | - | Hải Dương | Xe Con | - |
| 18A-372.39 | - | Nam Định | Xe Con | - |
| 70A-549.39 | - | Tây Ninh | Xe Con | - |
| 30L-037.39 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 51L-308.39 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 38A-550.79 | - | Hà Tĩnh | Xe Con | - |
| 34A-760.79 | - | Hải Dương | Xe Con | - |
| 73C-165.79 | - | Quảng Bình | Xe Tải | - |
| 70A-489.79 | - | Tây Ninh | Xe Con | - |
| 60K-493.79 | - | Đồng Nai | Xe Con | - |
| 35C-151.39 | - | Ninh Bình | Xe Tải | - |
| 21A-182.79 | - | Yên Bái | Xe Con | - |
| 60C-776.79 | - | Đồng Nai | Xe Tải | - |
| 72A-731.39 | - | Bà Rịa - Vũng Tàu | Xe Con | - |
| 62C-202.39 | - | Long An | Xe Tải | - |
| 30K-802.39 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 70A-484.79 | - | Tây Ninh | Xe Con | - |
| 60K-376.39 | - | Đồng Nai | Xe Con | - |
| 30L-440.39 | - | Hà Nội | Xe Con | - |