Danh sách biển số đã đấu giá biển lặp đôi
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 48C-099.09 | - | Đắk Nông | Xe Tải | - |
| 30M-259.25 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 35A-419.19 | - | Ninh Bình | Xe Con | - |
| 92A-395.39 | - | Quảng Nam | Xe Con | - |
| 90A-251.51 | - | Hà Nam | Xe Con | - |
| 49A-757.54 | - | Lâm Đồng | Xe Con | - |
| 37K-535.34 | - | Nghệ An | Xe Con | - |
| 37K-525.29 | - | Nghệ An | Xe Con | - |
| 37C-580.58 | - | Nghệ An | Xe Tải | - |
| 48A-227.27 | - | Đắk Nông | Xe Con | - |
| 30M-414.16 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 51M-292.97 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 30L-585.83 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 17A-394.39 | - | Thái Bình | Xe Con | - |
| 35A-474.75 | - | Ninh Bình | Xe Con | - |
| 48C-121.24 | - | Đắk Nông | Xe Tải | - |
| 51M-121.26 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51L-427.27 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 38C-220.20 | - | Hà Tĩnh | Xe Tải | - |
| 35A-474.72 | - | Ninh Bình | Xe Con | - |
| 17A-505.03 | - | Thái Bình | Xe Con | - |
| 77A-367.67 | - | Bình Định | Xe Con | - |
| 51L-827.82 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 61C-616.14 | - | Bình Dương | Xe Tải | - |
| 12C-137.37 | - | Lạng Sơn | Xe Tải | - |
| 78B-020.29 | - | Phú Yên | Xe Khách | - |
| 79C-207.07 | - | Khánh Hòa | Xe Tải | - |
| 63C-232.34 | - | Tiền Giang | Xe Tải | - |
| 98C-383.82 | - | Bắc Giang | Xe Tải | - |
| 51M-297.97 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |