Danh sách biển số đã đấu giá biển tam hoa

Biển số Giá Tỉnh / TP Loại xe Thời gian
37C-483.33 - Nghệ An Xe Tải -
98A-777.38 - Bắc Giang Xe Con -
60B-081.11 - Đồng Nai Xe Khách -
37K-400.08 - Nghệ An Xe Con -
29K-388.81 - Hà Nội Xe Tải -
36C-444.11 - Thanh Hóa Xe Tải -
98C-333.19 - Bắc Giang Xe Tải -
15K-333.46 - Hải Phòng Xe Con -
36K-211.16 - Thanh Hóa Xe Con -
51L-944.40 - Hồ Chí Minh Xe Con -
88A-777.25 - Vĩnh Phúc Xe Con -
29K-360.00 - Hà Nội Xe Tải -
62C-187.77 - Long An Xe Tải -
73A-310.00 - Quảng Bình Xe Con -
60C-777.10 - Đồng Nai Xe Tải -
37K-555.42 - Nghệ An Xe Con -
89A-533.37 - Hưng Yên Xe Con -
30M-122.24 - Hà Nội Xe Con -
37K-222.45 - Nghệ An Xe Con -
98A-785.55 - Bắc Giang Xe Con -
88A-704.44 - Vĩnh Phúc Xe Con -
60C-690.00 - Đồng Nai Xe Tải -
34C-444.21 - Hải Dương Xe Tải -
29K-399.94 - Hà Nội Xe Tải -
88A-822.24 - Vĩnh Phúc Xe Con -
29K-333.09 - Hà Nội Xe Tải -
62A-381.11 - Long An Xe Con -
77A-305.55 - Bình Định Xe Con -
19A-733.30 - Phú Thọ Xe Con -
60K-373.33 - Đồng Nai Xe Con -