Danh sách biển số đã đấu giá biển tam hoa
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 19C-265.55 | - | Phú Thọ | Xe Tải | - |
| 30L-160.00 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 43A-784.44 | - | Đà Nẵng | Xe Con | - |
| 84A-133.38 | - | Trà Vinh | Xe Con | - |
| 73A-377.74 | - | Quảng Bình | Xe Con | - |
| 81A-388.82 | - | Gia Lai | Xe Con | - |
| 49C-333.78 | - | Lâm Đồng | Xe Tải | - |
| 36K-000.55 | - | Thanh Hóa | Xe Con | - |
| 29K-333.60 | - | Hà Nội | Xe Tải | - |
| 51M-111.71 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 73A-377.75 | - | Quảng Bình | Xe Con | - |
| 92A-444.05 | - | Quảng Nam | Xe Con | - |
| 48D-002.22 | - | Đắk Nông | Xe tải van | - |
| 51L-921.11 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 30K-782.22 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 35C-170.00 | - | Ninh Bình | Xe Tải | - |
| 63A-333.57 | - | Tiền Giang | Xe Con | - |
| 61K-544.45 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 14A-988.80 | - | Quảng Ninh | Xe Con | - |
| 51D-999.18 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 35A-403.33 | - | Ninh Bình | Xe Con | - |
| 17C-192.22 | - | Thái Bình | Xe Tải | - |
| 47A-788.81 | - | Đắk Lắk | Xe Con | - |
| 14C-466.65 | - | Quảng Ninh | Xe Tải | - |
| 36C-555.98 | - | Thanh Hóa | Xe Tải | - |
| 88A-827.77 | - | Vĩnh Phúc | Xe Con | - |
| 14C-455.57 | - | Quảng Ninh | Xe Tải | - |
| 15K-444.21 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 86B-027.77 | - | Bình Thuận | Xe Khách | - |
| 28C-111.14 | - | Hòa Bình | Xe Tải | - |