Danh sách biển số đã đấu giá biển tam hoa
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 38A-655.52 | - | Hà Tĩnh | Xe Con | - |
| 23B-011.13 | - | Hà Giang | Xe Khách | - |
| 61K-306.66 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 86A-333.80 | - | Bình Thuận | Xe Con | - |
| 15K-444.39 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 79A-555.43 | - | Khánh Hòa | Xe Con | - |
| 85A-133.35 | - | Ninh Thuận | Xe Con | - |
| 93B-022.29 | - | Bình Phước | Xe Khách | - |
| 12A-247.77 | - | Lạng Sơn | Xe Con | - |
| 65C-274.44 | - | Cần Thơ | Xe Tải | - |
| 79A-513.33 | - | Khánh Hòa | Xe Con | - |
| 93C-200.07 | - | Bình Phước | Xe Tải | - |
| 30K-571.11 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 60K-622.27 | - | Đồng Nai | Xe Con | - |
| 36K-271.11 | - | Thanh Hóa | Xe Con | - |
| 74A-241.11 | - | Quảng Trị | Xe Con | - |
| 99A-822.29 | - | Bắc Ninh | Xe Con | - |
| 67A-311.18 | - | An Giang | Xe Con | - |
| 20A-777.26 | - | Thái Nguyên | Xe Con | - |
| 60C-777.60 | - | Đồng Nai | Xe Tải | - |
| 18A-444.49 | - | Nam Định | Xe Con | - |
| 72A-864.44 | - | Bà Rịa - Vũng Tàu | Xe Con | - |
| 93A-444.49 | - | Bình Phước | Xe Con | - |
| 67A-275.55 | - | An Giang | Xe Con | - |
| 20A-764.44 | - | Thái Nguyên | Xe Con | - |
| 51D-931.11 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 20A-888.42 | - | Thái Nguyên | Xe Con | - |
| 18C-155.56 | - | Nam Định | Xe Tải | - |
| 62C-222.52 | - | Long An | Xe Tải | - |
| 83A-161.11 | - | Sóc Trăng | Xe Con | - |