Danh sách biển số đã đấu giá biển thần tài
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 14C-379.39 | - | Quảng Ninh | Xe Tải | - |
| 66A-250.39 | - | Đồng Tháp | Xe Con | - |
| 72A-771.39 | - | Bà Rịa - Vũng Tàu | Xe Con | - |
| 19A-588.39 | - | Phú Thọ | Xe Con | - |
| 30K-442.79 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 34A-777.39 | - | Hải Dương | Xe Con | - |
| 93A-419.39 | - | Bình Phước | Xe Con | - |
| 14D-024.79 | - | Quảng Ninh | Xe Tải | - |
| 30L-264.79 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 11C-077.39 | - | Cao Bằng | Xe Tải | - |
| 99C-340.79 | - | Bắc Ninh | Xe Tải | - |
| 43A-970.79 | - | Đà Nẵng | Xe Con | - |
| 49A-620.79 | - | Lâm Đồng | Xe Con | - |
| 66A-254.79 | - | Đồng Tháp | Xe Con | - |
| 72A-704.79 | - | Bà Rịa - Vũng Tàu | Xe Con | - |
| 19C-218.79 | - | Phú Thọ | Xe Tải | - |
| 30K-401.79 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 22C-096.79 | - | Tuyên Quang | Xe Tải | - |
| 25A-072.79 | - | Lai Châu | Xe Con | - |
| 36C-556.39 | - | Thanh Hóa | Xe Tải | - |
| 15K-204.79 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 20A-764.79 | - | Thái Nguyên | Xe Con | - |
| 29K-042.39 | - | Hà Nội | Xe Tải | - |
| 88A-660.79 | - | Vĩnh Phúc | Xe Con | - |
| 15K-462.39 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 72A-781.39 | - | Bà Rịa - Vũng Tàu | Xe Con | - |
| 30L-244.39 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 38A-560.79 | - | Hà Tĩnh | Xe Con | - |
| 22A-206.79 | - | Tuyên Quang | Xe Con | - |
| 51L-198.79 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |