Danh sách biển số đã đấu giá biển lặp đôi
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 77A-359.59 | - | Bình Định | Xe Con | - |
| 51M-071.07 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 38A-707.00 | - | Hà Tĩnh | Xe Con | - |
| 30L-224.24 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 11A-114.14 | - | Cao Bằng | Xe Con | - |
| 63A-313.19 | - | Tiền Giang | Xe Con | - |
| 77A-363.67 | - | Bình Định | Xe Con | - |
| 98A-867.67 | - | Bắc Giang | Xe Con | - |
| 11A-124.24 | - | Cao Bằng | Xe Con | - |
| 62A-445.45 | - | Long An | Xe Con | - |
| 66A-245.45 | - | Đồng Tháp | Xe Con | - |
| 25B-010.16 | - | Lai Châu | Xe Khách | - |
| 24C-171.74 | - | Lào Cai | Xe Tải | - |
| 43A-929.26 | - | Đà Nẵng | Xe Con | - |
| 37K-414.15 | - | Nghệ An | Xe Con | - |
| 69C-095.09 | - | Cà Mau | Xe Tải | - |
| 92A-406.06 | - | Quảng Nam | Xe Con | - |
| 63A-306.06 | - | Tiền Giang | Xe Con | - |
| 66A-256.25 | - | Đồng Tháp | Xe Con | - |
| 49A-773.73 | - | Lâm Đồng | Xe Con | - |
| 51M-303.09 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 77A-343.44 | - | Bình Định | Xe Con | - |
| 64C-111.18 | - | Vĩnh Long | Xe Tải | - |
| 11D-010.16 | - | Cao Bằng | Xe tải van | - |
| 37K-401.40 | - | Nghệ An | Xe Con | - |
| 47C-373.77 | - | Đắk Lắk | Xe Tải | - |
| 72A-735.35 | - | Bà Rịa - Vũng Tàu | Xe Con | - |
| 81A-474.71 | - | Gia Lai | Xe Con | - |
| 17A-505.08 | - | Thái Bình | Xe Con | - |
| 38B-024.24 | - | Hà Tĩnh | Xe Khách | - |