Danh sách biển số đã đấu giá biển lặp đôi

Biển số Giá Tỉnh / TP Loại xe Thời gian
12A-250.50 - Lạng Sơn Xe Con -
19A-737.36 - Phú Thọ Xe Con -
73C-191.96 - Quảng Bình Xe Tải -
73C-196.19 - Quảng Bình Xe Tải -
19A-707.06 - Phú Thọ Xe Con -
51N-050.59 - Hồ Chí Minh Xe Con -
97C-050.54 - Bắc Kạn Xe Tải -
64B-020.27 - Vĩnh Long Xe Khách -
73A-305.05 - Quảng Bình Xe Con -
60K-484.89 - Đồng Nai Xe Con -
51M-090.97 - Hồ Chí Minh Xe Tải -
98A-873.73 - Bắc Giang Xe Con -
43C-282.86 - Đà Nẵng Xe Tải -
38A-675.75 - Hà Tĩnh Xe Con -
74A-227.27 - Quảng Trị Xe Con -
76C-181.80 - Quảng Ngãi Xe Tải -
76C-159.59 - Quảng Ngãi Xe Tải -
60K-426.26 - Đồng Nai Xe Con -
20A-777.74 - Thái Nguyên Xe Con -
38A-696.90 - Hà Tĩnh Xe Con -
18C-164.64 - Nam Định Xe Tải -
74A-282.80 - Quảng Trị Xe Con -
88C-294.94 - Vĩnh Phúc Xe Tải -
51M-242.49 - Hồ Chí Minh Xe Tải -
99A-838.36 - Bắc Ninh Xe Con -
60K-548.48 - Đồng Nai Xe Con -
47A-818.10 - Đắk Lắk Xe Con -
11A-140.14 - Cao Bằng Xe Con -
30M-272.74 - Hà Nội Xe Con -
18A-425.25 - Nam Định Xe Con -