Danh sách biển số đã đấu giá biển lặp đôi
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 38C-220.20 | - | Hà Tĩnh | Xe Tải | - |
| 51N-121.24 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 35D-016.01 | - | Ninh Bình | Xe tải van | - |
| 86C-212.13 | - | Bình Thuận | Xe Tải | - |
| 85A-151.50 | - | Ninh Thuận | Xe Con | - |
| 30K-435.35 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 12C-125.25 | - | Lạng Sơn | Xe Tải | - |
| 64A-202.06 | - | Vĩnh Long | Xe Con | - |
| 19A-727.25 | - | Phú Thọ | Xe Con | - |
| 51M-120.20 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 19A-737.33 | - | Phú Thọ | Xe Con | - |
| 30M-171.75 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 19A-707.06 | - | Phú Thọ | Xe Con | - |
| 29K-424.25 | - | Hà Nội | Xe Tải | - |
| 60C-714.14 | - | Đồng Nai | Xe Tải | - |
| 73C-196.19 | - | Quảng Bình | Xe Tải | - |
| 92B-040.43 | - | Quảng Nam | Xe Khách | - |
| 29K-443.43 | - | Hà Nội | Xe Tải | - |
| 20D-034.34 | - | Thái Nguyên | Xe tải van | - |
| 93A-444.46 | - | Bình Phước | Xe Con | - |
| 51K-824.24 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 74A-227.27 | - | Quảng Trị | Xe Con | - |
| 73A-307.07 | - | Quảng Bình | Xe Con | - |
| 14K-020.26 | - | Quảng Ninh | Xe Con | - |
| 76B-030.35 | - | Quảng Ngãi | Xe Khách | - |
| 30L-414.41 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 30M-202.03 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 60K-414.14 | - | Đồng Nai | Xe Con | - |
| 38A-707.02 | - | Hà Tĩnh | Xe Con | - |
| 18C-146.46 | - | Nam Định | Xe Tải | - |