Danh sách biển số đã đấu giá biển tam hoa
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 22A-233.39 | - | Tuyên Quang | Xe Con | - |
| 63A-333.65 | - | Tiền Giang | Xe Con | - |
| 76A-333.74 | - | Quảng Ngãi | Xe Con | - |
| 30K-782.22 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 61K-577.78 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 47A-706.66 | - | Đắk Lắk | Xe Con | - |
| 67B-033.35 | - | An Giang | Xe Khách | - |
| 14K-011.12 | - | Quảng Ninh | Xe Con | - |
| 63C-237.77 | - | Tiền Giang | Xe Tải | - |
| 17C-199.95 | - | Thái Bình | Xe Tải | - |
| 43C-316.66 | - | Đà Nẵng | Xe Tải | - |
| 90A-222.35 | - | Hà Nam | Xe Con | - |
| 51L-134.44 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 49A-674.44 | - | Lâm Đồng | Xe Con | - |
| 36C-555.98 | - | Thanh Hóa | Xe Tải | - |
| 29K-433.30 | - | Hà Nội | Xe Tải | - |
| 15K-504.44 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 14A-830.00 | - | Quảng Ninh | Xe Con | - |
| 27A-133.34 | - | Điện Biên | Xe Con | - |
| 70C-190.00 | - | Tây Ninh | Xe Tải | - |
| 35A-405.55 | - | Ninh Bình | Xe Con | - |
| 15C-464.44 | - | Hải Phòng | Xe Tải | - |
| 51L-597.77 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 17A-414.44 | - | Thái Bình | Xe Con | - |
| 98A-888.76 | - | Bắc Giang | Xe Con | - |
| 29K-444.47 | - | Hà Nội | Xe Tải | - |
| 70A-474.44 | - | Tây Ninh | Xe Con | - |
| 79A-555.60 | - | Khánh Hòa | Xe Con | - |
| 60C-777.63 | - | Đồng Nai | Xe Tải | - |
| 51L-888.54 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |