Danh sách biển số đã đấu giá biển tam hoa

Biển số Giá Tỉnh / TP Loại xe Thời gian
89C-300.00 - Hưng Yên Xe Tải -
15K-444.74 - Hải Phòng Xe Con -
63A-333.57 - Tiền Giang Xe Con -
17C-199.93 - Thái Bình Xe Tải -
14A-837.77 - Quảng Ninh Xe Con -
28C-111.14 - Hòa Bình Xe Tải -
29K-444.95 - Hà Nội Xe Tải -
66A-264.44 - Đồng Tháp Xe Con -
95A-133.35 - Hậu Giang Xe Con -
15K-444.76 - Hải Phòng Xe Con -
14K-022.24 - Quảng Ninh Xe Con -
93A-453.33 - Bình Phước Xe Con -
70A-555.80 - Tây Ninh Xe Con -
95C-088.84 - Hậu Giang Xe Tải -
17A-444.58 - Thái Bình Xe Con -
29K-444.85 - Hà Nội Xe Tải -
17A-425.55 - Thái Bình Xe Con -
67A-333.95 - An Giang Xe Con -
28C-111.17 - Hòa Bình Xe Tải -
29K-444.65 - Hà Nội Xe Tải -
51L-777.90 - Hồ Chí Minh Xe Con -
61C-566.69 - Bình Dương Xe Tải -
81A-444.65 - Gia Lai Xe Con -
17C-222.61 - Thái Bình Xe Tải -
47A-666.58 - Đắk Lắk Xe Con -
75A-333.56 - Thừa Thiên Huế Xe Con -
72C-274.44 - Bà Rịa - Vũng Tàu Xe Tải -
60K-666.54 - Đồng Nai Xe Con -
93C-194.44 - Bình Phước Xe Tải -
97A-100.08 - Bắc Kạn Xe Con -