Danh sách biển số đã đấu giá biển tam hoa
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 67A-273.33 | - | An Giang | Xe Con | - |
| 49C-333.46 | - | Lâm Đồng | Xe Tải | - |
| 14C-412.22 | - | Quảng Ninh | Xe Tải | - |
| 47A-661.11 | - | Đắk Lắk | Xe Con | - |
| 92A-444.81 | - | Quảng Nam | Xe Con | - |
| 63C-233.37 | - | Tiền Giang | Xe Tải | - |
| 51M-233.32 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 15K-499.91 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 22A-233.39 | - | Tuyên Quang | Xe Con | - |
| 35A-455.50 | - | Ninh Bình | Xe Con | - |
| 51L-966.64 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 29K-049.99 | - | Hà Nội | Xe Tải | - |
| 29K-045.55 | - | Hà Nội | Xe Tải | - |
| 23A-140.00 | - | Hà Giang | Xe Con | - |
| 49A-635.55 | - | Lâm Đồng | Xe Con | - |
| 14A-820.00 | - | Quảng Ninh | Xe Con | - |
| 29K-204.44 | - | Hà Nội | Xe Tải | - |
| 30L-051.11 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 17C-199.95 | - | Thái Bình | Xe Tải | - |
| 47A-766.60 | - | Đắk Lắk | Xe Con | - |
| 15K-444.50 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 49A-654.44 | - | Lâm Đồng | Xe Con | - |
| 66C-166.62 | - | Đồng Tháp | Xe Tải | - |
| 66A-241.11 | - | Đồng Tháp | Xe Con | - |
| 93A-453.33 | - | Bình Phước | Xe Con | - |
| 49A-625.55 | - | Lâm Đồng | Xe Con | - |
| 14K-022.24 | - | Quảng Ninh | Xe Con | - |
| 70C-190.00 | - | Tây Ninh | Xe Tải | - |
| 66A-254.44 | - | Đồng Tháp | Xe Con | - |
| 67A-333.95 | - | An Giang | Xe Con | - |