Danh sách biển số đã đấu giá biển tam hoa

Biển số Giá Tỉnh / TP Loại xe Thời gian
73A-330.00 - Quảng Bình Xe Con -
89A-555.61 - Hưng Yên Xe Con -
37C-507.77 - Nghệ An Xe Tải -
36K-200.07 - Thanh Hóa Xe Con -
30M-355.51 - Hà Nội Xe Con -
99C-267.77 - Bắc Ninh Xe Tải -
62A-444.58 - Long An Xe Con -
30M-388.85 - Hà Nội Xe Con -
84B-022.29 - Trà Vinh Xe Khách -
60K-487.77 - Đồng Nai Xe Con -
30L-064.44 - Hà Nội Xe Con -
51N-133.37 - Hồ Chí Minh Xe Con -
51L-999.34 - Hồ Chí Minh Xe Con -
19A-744.40 - Phú Thọ Xe Con -
99C-327.77 - Bắc Ninh Xe Tải -
60K-464.44 - Đồng Nai Xe Con -
36C-444.47 - Thanh Hóa Xe Tải -
34C-400.06 - Hải Dương Xe Tải -
51M-222.70 - Hồ Chí Minh Xe Tải -
38A-561.11 - Hà Tĩnh Xe Con -
30L-134.44 - Hà Nội Xe Con -
51L-340.00 - Hồ Chí Minh Xe Con -
62A-444.56 - Long An Xe Con -
49C-388.84 - Lâm Đồng Xe Tải -
63A-261.11 - Tiền Giang Xe Con -
30M-000.45 - Hà Nội Xe Con -
60K-488.85 - Đồng Nai Xe Con -
34A-888.49 - Hải Dương Xe Con -
37K-220.00 - Nghệ An Xe Con -
51M-237.77 - Hồ Chí Minh Xe Tải -