Danh sách biển số đã đấu giá biển tam hoa

Biển số Giá Tỉnh / TP Loại xe Thời gian
19A-666.44 - Phú Thọ Xe Con -
15K-214.44 - Hải Phòng Xe Con -
20A-855.54 - Thái Nguyên Xe Con -
48C-099.90 - Đắk Nông Xe Tải -
86A-333.54 - Bình Thuận Xe Con -
30L-444.05 - Hà Nội Xe Con -
18A-444.78 - Nam Định Xe Con -
61C-555.11 - Bình Dương Xe Tải -
30M-222.10 - Hà Nội Xe Con -
64C-111.66 - Vĩnh Long Xe Tải -
77C-235.55 - Bình Định Xe Tải -
88C-317.77 - Vĩnh Phúc Xe Tải -
28A-213.33 - Hòa Bình Xe Con -
18A-466.64 - Nam Định Xe Con -
19A-560.00 - Phú Thọ Xe Con -
73A-377.72 - Quảng Bình Xe Con -
30L-104.44 - Hà Nội Xe Con -
61K-281.11 - Bình Dương Xe Con -
29K-444.70 - Hà Nội Xe Tải -
99A-888.31 - Bắc Ninh Xe Con -
48A-201.11 - Đắk Nông Xe Con -
97A-099.91 - Bắc Kạn Xe Con -
26A-197.77 - Sơn La Xe Con -
29K-333.75 - Hà Nội Xe Tải -
30L-214.44 - Hà Nội Xe Con -
47A-853.33 - Đắk Lắk Xe Con -
14K-044.42 - Quảng Ninh Xe Con -
77A-340.00 - Bình Định Xe Con -
99C-333.98 - Bắc Ninh Xe Tải -
26A-244.46 - Sơn La Xe Con -