Danh sách biển số đã đấu giá biển tam hoa
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 22A-274.44 | - | Tuyên Quang | Xe Con | - |
| 70A-533.36 | - | Tây Ninh | Xe Con | - |
| 21C-111.57 | - | Yên Bái | Xe Tải | - |
| 66A-300.06 | - | Đồng Tháp | Xe Con | - |
| 95A-111.78 | - | Hậu Giang | Xe Con | - |
| 17A-390.00 | - | Thái Bình | Xe Con | - |
| 47A-750.00 | - | Đắk Lắk | Xe Con | - |
| 49C-399.94 | - | Lâm Đồng | Xe Tải | - |
| 81A-477.73 | - | Gia Lai | Xe Con | - |
| 30L-364.44 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 66A-249.99 | - | Đồng Tháp | Xe Con | - |
| 36C-555.95 | - | Thanh Hóa | Xe Tải | - |
| 95A-111.35 | - | Hậu Giang | Xe Con | - |
| 17A-415.55 | - | Thái Bình | Xe Con | - |
| 29D-607.77 | - | Hà Nội | Xe tải van | - |
| 38A-666.20 | - | Hà Tĩnh | Xe Con | - |
| 70A-471.11 | - | Tây Ninh | Xe Con | - |
| 60C-777.45 | - | Đồng Nai | Xe Tải | - |
| 36K-290.00 | - | Thanh Hóa | Xe Con | - |
| 95A-140.00 | - | Hậu Giang | Xe Con | - |
| 72A-745.55 | - | Bà Rịa - Vũng Tàu | Xe Con | - |
| 67A-333.08 | - | An Giang | Xe Con | - |
| 38A-666.54 | - | Hà Tĩnh | Xe Con | - |
| 51L-021.11 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 19A-755.50 | - | Phú Thọ | Xe Con | - |
| 43A-783.33 | - | Đà Nẵng | Xe Con | - |
| 17C-222.08 | - | Thái Bình | Xe Tải | - |
| 51L-777.95 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 36C-555.61 | - | Thanh Hóa | Xe Tải | - |
| 47A-630.00 | - | Đắk Lắk | Xe Con | - |