Danh sách biển số đã đấu giá biển lặp đôi
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 92B-031.31 | - | Quảng Nam | Xe Khách | - |
| 34C-450.50 | - | Hải Dương | Xe Tải | - |
| 72D-013.01 | - | Bà Rịa - Vũng Tàu | Xe tải van | - |
| 66A-313.12 | - | Đồng Tháp | Xe Con | - |
| 36C-444.48 | - | Thanh Hóa | Xe Tải | - |
| 60K-656.52 | - | Đồng Nai | Xe Con | - |
| 47C-327.27 | - | Đắk Lắk | Xe Tải | - |
| 81A-414.41 | - | Gia Lai | Xe Con | - |
| 92A-393.98 | - | Quảng Nam | Xe Con | - |
| 34A-954.95 | - | Hải Dương | Xe Con | - |
| 43A-841.41 | - | Đà Nẵng | Xe Con | - |
| 81C-282.84 | - | Gia Lai | Xe Tải | - |
| 37C-585.87 | - | Nghệ An | Xe Tải | - |
| 51M-297.29 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 60C-767.62 | - | Đồng Nai | Xe Tải | - |
| 27B-017.01 | - | Điện Biên | Xe Khách | - |
| 81A-403.03 | - | Gia Lai | Xe Con | - |
| 24A-245.45 | - | Lào Cai | Xe Con | - |
| 51M-007.07 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 84B-016.16 | - | Trà Vinh | Xe Khách | - |
| 47D-025.25 | - | Đắk Lắk | Xe tải van | - |
| 36K-003.03 | - | Thanh Hóa | Xe Con | - |
| 76A-313.15 | - | Quảng Ngãi | Xe Con | - |
| 68A-372.37 | - | Kiên Giang | Xe Con | - |
| 98C-354.54 | - | Bắc Giang | Xe Tải | - |
| 34A-712.12 | - | Hải Dương | Xe Con | - |
| 51E-350.50 | - | Hồ Chí Minh | Xe tải van | - |
| 51L-510.10 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 36K-272.70 | - | Thanh Hóa | Xe Con | - |
| 47A-720.20 | - | Đắk Lắk | Xe Con | - |