Danh sách biển số đã đấu giá biển tam hoa
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 29K-411.19 | - | Hà Nội | Xe Tải | - |
| 84C-111.28 | - | Trà Vinh | Xe Tải | - |
| 30L-444.95 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 30M-111.60 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 70B-034.44 | - | Tây Ninh | Xe Khách | - |
| 63A-333.64 | - | Tiền Giang | Xe Con | - |
| 17C-200.09 | - | Thái Bình | Xe Tải | - |
| 29K-444.12 | - | Hà Nội | Xe Tải | - |
| 19A-599.93 | - | Phú Thọ | Xe Con | - |
| 37K-555.20 | - | Nghệ An | Xe Con | - |
| 20A-777.36 | - | Thái Nguyên | Xe Con | - |
| 86A-333.73 | - | Bình Thuận | Xe Con | - |
| 18C-163.33 | - | Nam Định | Xe Tải | - |
| 72C-222.06 | - | Bà Rịa - Vũng Tàu | Xe Tải | - |
| 64C-111.79 | - | Vĩnh Long | Xe Tải | - |
| 79A-577.70 | - | Khánh Hòa | Xe Con | - |
| 98A-877.70 | - | Bắc Giang | Xe Con | - |
| 20A-691.11 | - | Thái Nguyên | Xe Con | - |
| 28A-255.53 | - | Hòa Bình | Xe Con | - |
| 29K-444.40 | - | Hà Nội | Xe Tải | - |
| 64A-187.77 | - | Vĩnh Long | Xe Con | - |
| 98C-377.72 | - | Bắc Giang | Xe Tải | - |
| 28A-231.11 | - | Hòa Bình | Xe Con | - |
| 51L-020.00 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 18A-437.77 | - | Nam Định | Xe Con | - |
| 26C-141.11 | - | Sơn La | Xe Tải | - |
| 30M-222.54 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 98C-337.77 | - | Bắc Giang | Xe Tải | - |
| 62C-222.98 | - | Long An | Xe Tải | - |
| 21A-222.63 | - | Yên Bái | Xe Con | - |