Danh sách biển số đã đấu giá biển thần tài
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 84A-114.79 | - | Trà Vinh | Xe Con | - |
| 51M-272.39 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 30K-841.39 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 37K-197.39 | - | Nghệ An | Xe Con | - |
| 30K-532.39 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 93A-416.79 | - | Bình Phước | Xe Con | - |
| 14C-392.79 | - | Quảng Ninh | Xe Tải | - |
| 20A-706.79 | - | Thái Nguyên | Xe Con | - |
| 29K-061.39 | - | Hà Nội | Xe Tải | - |
| 18A-433.39 | - | Nam Định | Xe Con | - |
| 72A-730.39 | - | Bà Rịa - Vũng Tàu | Xe Con | - |
| 38A-548.39 | - | Hà Tĩnh | Xe Con | - |
| 25A-069.79 | - | Lai Châu | Xe Con | - |
| 30L-306.79 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 11C-071.79 | - | Cao Bằng | Xe Tải | - |
| 12C-117.79 | - | Lạng Sơn | Xe Tải | - |
| 22C-096.39 | - | Tuyên Quang | Xe Tải | - |
| 15B-057.39 | - | Hải Phòng | Xe Khách | - |
| 29K-050.39 | - | Hà Nội | Xe Tải | - |
| 34A-735.79 | - | Hải Dương | Xe Con | - |
| 98A-735.39 | - | Bắc Giang | Xe Con | - |
| 93A-447.79 | - | Bình Phước | Xe Con | - |
| 34A-774.79 | - | Hải Dương | Xe Con | - |
| 12C-132.79 | - | Lạng Sơn | Xe Tải | - |
| 36A-952.79 | - | Thanh Hóa | Xe Con | - |
| 22A-205.39 | - | Tuyên Quang | Xe Con | - |
| 37K-207.79 | - | Nghệ An | Xe Con | - |
| 14A-800.79 | - | Quảng Ninh | Xe Con | - |
| 20A-682.39 | - | Thái Nguyên | Xe Con | - |
| 84C-111.39 | - | Trà Vinh | Xe Tải | - |