Danh sách biển số đã đấu giá biển lặp đôi
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 38A-707.05 | - | Hà Tĩnh | Xe Con | - |
| 70A-587.58 | - | Tây Ninh | Xe Con | - |
| 51M-262.61 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 81A-414.14 | - | Gia Lai | Xe Con | - |
| 15K-474.78 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 76C-167.67 | - | Quảng Ngãi | Xe Tải | - |
| 34A-725.25 | - | Hải Dương | Xe Con | - |
| 89A-565.64 | - | Hưng Yên | Xe Con | - |
| 48D-010.15 | - | Đắk Nông | Xe tải van | - |
| 36K-032.32 | - | Thanh Hóa | Xe Con | - |
| 35A-480.80 | - | Ninh Bình | Xe Con | - |
| 30M-373.70 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 76A-234.34 | - | Quảng Ngãi | Xe Con | - |
| 22A-241.41 | - | Tuyên Quang | Xe Con | - |
| 29K-454.57 | - | Hà Nội | Xe Tải | - |
| 61K-494.98 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 30M-020.25 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 89A-415.15 | - | Hưng Yên | Xe Con | - |
| 15K-452.45 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 22A-250.50 | - | Tuyên Quang | Xe Con | - |
| 30M-101.10 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 95C-080.85 | - | Hậu Giang | Xe Tải | - |
| 15K-444.43 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 19B-030.30 | - | Phú Thọ | Xe Khách | - |
| 47A-694.69 | - | Đắk Lắk | Xe Con | - |
| 79A-590.90 | - | Khánh Hòa | Xe Con | - |
| 51M-252.59 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 29K-157.57 | - | Hà Nội | Xe Tải | - |
| 35A-472.72 | - | Ninh Bình | Xe Con | - |
| 34A-728.28 | - | Hải Dương | Xe Con | - |