Danh sách biển số đã đấu giá biển tam hoa
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 72A-854.44 | - | Bà Rịa - Vũng Tàu | Xe Con | - |
| 30L-555.41 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 61C-550.00 | - | Bình Dương | Xe Tải | - |
| 84C-111.77 | - | Trà Vinh | Xe Tải | - |
| 29K-444.01 | - | Hà Nội | Xe Tải | - |
| 20A-877.75 | - | Thái Nguyên | Xe Con | - |
| 21C-100.00 | - | Yên Bái | Xe Tải | - |
| 65C-222.47 | - | Cần Thơ | Xe Tải | - |
| 12C-134.44 | - | Lạng Sơn | Xe Tải | - |
| 93A-441.11 | - | Bình Phước | Xe Con | - |
| 79A-495.55 | - | Khánh Hòa | Xe Con | - |
| 19A-640.00 | - | Phú Thọ | Xe Con | - |
| 47C-400.07 | - | Đắk Lắk | Xe Tải | - |
| 51D-925.55 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 71A-222.52 | - | Bến Tre | Xe Con | - |
| 12A-222.11 | - | Lạng Sơn | Xe Con | - |
| 86A-284.44 | - | Bình Thuận | Xe Con | - |
| 79A-520.00 | - | Khánh Hòa | Xe Con | - |
| 94A-111.51 | - | Bạc Liêu | Xe Con | - |
| 37K-488.81 | - | Nghệ An | Xe Con | - |
| 51L-430.00 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 72A-844.46 | - | Bà Rịa - Vũng Tàu | Xe Con | - |
| 75A-399.97 | - | Thừa Thiên Huế | Xe Con | - |
| 64C-138.88 | - | Vĩnh Long | Xe Tải | - |
| 20A-777.36 | - | Thái Nguyên | Xe Con | - |
| 18C-155.59 | - | Nam Định | Xe Tải | - |
| 64C-108.88 | - | Vĩnh Long | Xe Tải | - |
| 63A-333.40 | - | Tiền Giang | Xe Con | - |
| 30M-044.49 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 19A-580.00 | - | Phú Thọ | Xe Con | - |