Danh sách biển số đã đấu giá biển tam hoa

Biển số Giá Tỉnh / TP Loại xe Thời gian
38C-244.43 - Hà Tĩnh Xe Tải -
61K-455.57 - Bình Dương Xe Con -
29K-133.35 - Hà Nội Xe Tải -
37K-254.44 - Nghệ An Xe Con -
61C-555.86 - Bình Dương Xe Tải -
71A-188.83 - Bến Tre Xe Con -
66C-185.55 - Đồng Tháp Xe Tải -
25C-057.77 - Lai Châu Xe Tải -
98A-651.11 - Bắc Giang Xe Con -
75A-333.58 - Thừa Thiên Huế Xe Con -
60K-555.94 - Đồng Nai Xe Con -
29K-333.90 - Hà Nội Xe Tải -
15K-333.48 - Hải Phòng Xe Con -
73A-320.00 - Quảng Bình Xe Con -
98C-333.24 - Bắc Giang Xe Tải -
60K-394.44 - Đồng Nai Xe Con -
51M-222.73 - Hồ Chí Minh Xe Tải -
30M-070.00 - Hà Nội Xe Con -
99A-741.11 - Bắc Ninh Xe Con -
43A-841.11 - Đà Nẵng Xe Con -
37K-280.00 - Nghệ An Xe Con -
36K-025.55 - Thanh Hóa Xe Con -
99A-777.23 - Bắc Ninh Xe Con -
62C-222.43 - Long An Xe Tải -
15K-444.90 - Hải Phòng Xe Con -
92A-365.55 - Quảng Nam Xe Con -
79A-588.80 - Khánh Hòa Xe Con -
37K-314.44 - Nghệ An Xe Con -
61K-284.44 - Bình Dương Xe Con -
51N-055.54 - Hồ Chí Minh Xe Con -