Danh sách biển số đã đấu giá biển tam hoa

Biển số Giá Tỉnh / TP Loại xe Thời gian
37K-544.48 - Nghệ An Xe Con -
89B-027.77 - Hưng Yên Xe Khách -
30K-864.44 - Hà Nội Xe Con -
37K-224.44 - Nghệ An Xe Con -
51M-166.63 - Hồ Chí Minh Xe Tải -
93A-442.22 - Bình Phước Xe Con -
88A-724.44 - Vĩnh Phúc Xe Con -
83A-199.98 - Sóc Trăng Xe Con -
51M-088.81 - Hồ Chí Minh Xe Tải -
94A-093.33 - Bạc Liêu Xe Con -
29K-399.95 - Hà Nội Xe Tải -
51M-311.10 - Hồ Chí Minh Xe Tải -
51M-222.80 - Hồ Chí Minh Xe Tải -
29K-111.28 - Hà Nội Xe Tải -
51M-034.44 - Hồ Chí Minh Xe Tải -
62A-366.69 - Long An Xe Con -
43A-847.77 - Đà Nẵng Xe Con -
92A-360.00 - Quảng Nam Xe Con -
63C-210.00 - Tiền Giang Xe Tải -
51K-870.00 - Hồ Chí Minh Xe Con -
51M-111.04 - Hồ Chí Minh Xe Tải -
61K-427.77 - Bình Dương Xe Con -
51M-288.81 - Hồ Chí Minh Xe Tải -
90A-300.06 - Hà Nam Xe Con -
99A-877.76 - Bắc Ninh Xe Con -
20C-322.25 - Thái Nguyên Xe Tải -
63A-275.55 - Tiền Giang Xe Con -
60K-444.89 - Đồng Nai Xe Con -
25C-061.11 - Lai Châu Xe Tải -
51M-111.92 - Hồ Chí Minh Xe Tải -