Danh sách biển số đã đấu giá biển thần tài
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 51L-094.79 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 34A-779.39 | - | Hải Dương | Xe Con | - |
| 72A-718.39 | - | Bà Rịa - Vũng Tàu | Xe Con | - |
| 30K-441.79 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 38A-534.39 | - | Hà Tĩnh | Xe Con | - |
| 51L-997.39 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 51L-104.79 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 25A-080.39 | - | Lai Châu | Xe Con | - |
| 15K-141.39 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 18A-433.39 | - | Nam Định | Xe Con | - |
| 93A-425.39 | - | Bình Phước | Xe Con | - |
| 12C-117.79 | - | Lạng Sơn | Xe Tải | - |
| 66A-236.39 | - | Đồng Tháp | Xe Con | - |
| 38A-578.39 | - | Hà Tĩnh | Xe Con | - |
| 51L-206.79 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 48A-216.79 | - | Đắk Nông | Xe Con | - |
| 15K-243.39 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 14A-857.79 | - | Quảng Ninh | Xe Con | - |
| 51L-097.39 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 34A-755.79 | - | Hải Dương | Xe Con | - |
| 12C-132.79 | - | Lạng Sơn | Xe Tải | - |
| 98A-721.39 | - | Bắc Giang | Xe Con | - |
| 36A-967.39 | - | Thanh Hóa | Xe Con | - |
| 51M-260.79 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51L-394.79 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 62C-190.39 | - | Long An | Xe Tải | - |
| 84C-111.39 | - | Trà Vinh | Xe Tải | - |
| 14A-801.79 | - | Quảng Ninh | Xe Con | - |
| 30K-944.79 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 20A-692.79 | - | Thái Nguyên | Xe Con | - |