Danh sách biển số đã đấu giá biển lặp đôi
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 49C-334.34 | - | Lâm Đồng | Xe Tải | - |
| 61K-540.40 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 30M-090.92 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 88A-767.65 | - | Vĩnh Phúc | Xe Con | - |
| 99A-808.06 | - | Bắc Ninh | Xe Con | - |
| 93C-181.86 | - | Bình Phước | Xe Tải | - |
| 74C-131.36 | - | Quảng Trị | Xe Tải | - |
| 19A-637.37 | - | Phú Thọ | Xe Con | - |
| 19A-737.38 | - | Phú Thọ | Xe Con | - |
| 88A-614.14 | - | Vĩnh Phúc | Xe Con | - |
| 99C-262.66 | - | Bắc Ninh | Xe Tải | - |
| 20A-772.72 | - | Thái Nguyên | Xe Con | - |
| 93C-181.83 | - | Bình Phước | Xe Tải | - |
| 37K-497.49 | - | Nghệ An | Xe Con | - |
| 51M-219.21 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 36K-242.40 | - | Thanh Hóa | Xe Con | - |
| 29K-383.87 | - | Hà Nội | Xe Tải | - |
| 19C-264.64 | - | Phú Thọ | Xe Tải | - |
| 93A-435.35 | - | Bình Phước | Xe Con | - |
| 18A-423.23 | - | Nam Định | Xe Con | - |
| 26C-147.47 | - | Sơn La | Xe Tải | - |
| 51M-159.59 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 65A-440.40 | - | Cần Thơ | Xe Con | - |
| 88A-734.34 | - | Vĩnh Phúc | Xe Con | - |
| 99A-797.93 | - | Bắc Ninh | Xe Con | - |
| 29K-472.72 | - | Hà Nội | Xe Tải | - |
| 17A-493.93 | - | Thái Bình | Xe Con | - |
| 20C-313.17 | - | Thái Nguyên | Xe Tải | - |
| 73A-379.37 | - | Quảng Bình | Xe Con | - |
| 28A-262.67 | - | Hòa Bình | Xe Con | - |