Danh sách biển số đã đấu giá biển lặp đôi
Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
---|---|---|---|---|
14A-975.75 | - | Quảng Ninh | Xe Con | - |
49C-326.26 | - | Lâm Đồng | Xe Tải | - |
49C-384.38 | - | Lâm Đồng | Xe Tải | - |
48A-232.35 | - | Đắk Nông | Xe Con | - |
61K-537.53 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
51L-646.44 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
15K-250.50 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
35A-347.47 | - | Ninh Bình | Xe Con | - |
17C-202.02 | - | Thái Bình | Xe Tải | - |
30M-014.01 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
90A-242.24 | - | Hà Nam | Xe Con | - |
37K-494.96 | - | Nghệ An | Xe Con | - |
17A-484.85 | - | Thái Bình | Xe Con | - |
29K-108.08 | - | Hà Nội | Xe Tải | - |
15K-205.05 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
98C-323.32 | - | Bắc Giang | Xe Tải | - |
14A-834.34 | - | Quảng Ninh | Xe Con | - |
29K-464.46 | - | Hà Nội | Xe Tải | - |
17A-467.67 | - | Thái Bình | Xe Con | - |
30L-626.23 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
51K-948.48 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
15K-340.40 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
95A-106.06 | - | Hậu Giang | Xe Con | - |
64A-171.79 | - | Vĩnh Long | Xe Con | - |
61K-350.50 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
38C-202.02 | - | Hà Tĩnh | Xe Tải | - |
19A-727.26 | - | Phú Thọ | Xe Con | - |
30M-157.15 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
19C-280.28 | - | Phú Thọ | Xe Tải | - |
85A-115.15 | - | Ninh Thuận | Xe Con | - |