Danh sách biển số đã đấu giá biển lặp đôi
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 72B-046.46 | - | Bà Rịa - Vũng Tàu | Xe Khách | - |
| 61K-554.54 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 30L-595.92 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 70A-606.05 | - | Tây Ninh | Xe Con | - |
| 75A-373.74 | - | Thừa Thiên Huế | Xe Con | - |
| 72A-858.53 | - | Bà Rịa - Vũng Tàu | Xe Con | - |
| 51E-349.34 | - | Hồ Chí Minh | Xe tải van | - |
| 99A-742.42 | - | Bắc Ninh | Xe Con | - |
| 27B-017.01 | - | Điện Biên | Xe Khách | - |
| 21C-101.00 | - | Yên Bái | Xe Tải | - |
| 88C-323.20 | - | Vĩnh Phúc | Xe Tải | - |
| 47A-603.03 | - | Đắk Lắk | Xe Con | - |
| 93C-181.83 | - | Bình Phước | Xe Tải | - |
| 73A-363.65 | - | Quảng Bình | Xe Con | - |
| 75A-393.91 | - | Thừa Thiên Huế | Xe Con | - |
| 93C-202.20 | - | Bình Phước | Xe Tải | - |
| 68A-342.42 | - | Kiên Giang | Xe Con | - |
| 30L-419.19 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 51L-929.25 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 47D-025.25 | - | Đắk Lắk | Xe tải van | - |
| 36K-151.55 | - | Thanh Hóa | Xe Con | - |
| 93A-435.35 | - | Bình Phước | Xe Con | - |
| 18A-494.93 | - | Nam Định | Xe Con | - |
| 73A-341.41 | - | Quảng Bình | Xe Con | - |
| 82A-161.62 | - | Kon Tum | Xe Con | - |
| 65A-440.40 | - | Cần Thơ | Xe Con | - |
| 99A-709.09 | - | Bắc Ninh | Xe Con | - |
| 51M-270.27 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 60D-024.24 | - | Đồng Nai | Xe tải van | - |
| 47C-414.13 | - | Đắk Lắk | Xe Tải | - |