Danh sách biển số đã đấu giá biển lặp đôi
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 76A-329.29 | - | Quảng Ngãi | Xe Con | - |
| 15K-414.18 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 98A-797.94 | - | Bắc Giang | Xe Con | - |
| 34A-919.15 | - | Hải Dương | Xe Con | - |
| 73A-305.05 | - | Quảng Bình | Xe Con | - |
| 30L-646.47 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 51N-050.54 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 61C-547.47 | - | Bình Dương | Xe Tải | - |
| 30M-127.27 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 29K-147.47 | - | Hà Nội | Xe Tải | - |
| 49C-343.34 | - | Lâm Đồng | Xe Tải | - |
| 29K-070.79 | - | Hà Nội | Xe Tải | - |
| 30M-171.77 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 15K-313.18 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 98A-705.05 | - | Bắc Giang | Xe Con | - |
| 76C-159.59 | - | Quảng Ngãi | Xe Tải | - |
| 30L-724.24 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 51E-342.42 | - | Hồ Chí Minh | Xe tải van | - |
| 29D-587.58 | - | Hà Nội | Xe tải van | - |
| 49A-706.06 | - | Lâm Đồng | Xe Con | - |
| 14C-421.42 | - | Quảng Ninh | Xe Tải | - |
| 35C-164.16 | - | Ninh Bình | Xe Tải | - |
| 61K-302.02 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 61C-555.53 | - | Bình Dương | Xe Tải | - |
| 30M-141.40 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 49A-740.40 | - | Lâm Đồng | Xe Con | - |
| 22A-276.76 | - | Tuyên Quang | Xe Con | - |
| 51L-797.94 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 36K-237.23 | - | Thanh Hóa | Xe Con | - |
| 15K-494.97 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |