Danh sách biển số đã đấu giá biển tam hoa

Biển số Giá Tỉnh / TP Loại xe Thời gian
65A-404.44 - Cần Thơ Xe Con -
76C-164.44 - Quảng Ngãi Xe Tải -
17A-414.44 - Thái Bình Xe Con -
51L-888.40 - Hồ Chí Minh Xe Con -
37K-555.40 - Nghệ An Xe Con -
70A-485.55 - Tây Ninh Xe Con -
61K-544.46 - Bình Dương Xe Con -
72C-274.44 - Bà Rịa - Vũng Tàu Xe Tải -
30L-666.24 - Hà Nội Xe Con -
65A-434.44 - Cần Thơ Xe Con -
24A-297.77 - Lào Cai Xe Con -
70A-493.33 - Tây Ninh Xe Con -
51K-950.00 - Hồ Chí Minh Xe Con -
29K-066.69 - Hà Nội Xe Tải -
76A-333.42 - Quảng Ngãi Xe Con -
20C-311.10 - Thái Nguyên Xe Tải -
30M-111.60 - Hà Nội Xe Con -
66A-307.77 - Đồng Tháp Xe Con -
30L-130.00 - Hà Nội Xe Con -
34A-944.47 - Hải Dương Xe Con -
70A-600.07 - Tây Ninh Xe Con -
51L-900.08 - Hồ Chí Minh Xe Con -
30L-422.24 - Hà Nội Xe Con -
29K-444.12 - Hà Nội Xe Tải -
51L-593.33 - Hồ Chí Minh Xe Con -
74A-243.33 - Quảng Trị Xe Con -
37K-555.20 - Nghệ An Xe Con -
30K-540.00 - Hà Nội Xe Con -
49C-333.89 - Lâm Đồng Xe Tải -
70A-598.88 - Tây Ninh Xe Con -