Danh sách biển số đã đấu giá biển tam hoa
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 98C-377.70 | - | Bắc Giang | Xe Tải | - |
| 30L-566.60 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 38A-553.33 | - | Hà Tĩnh | Xe Con | - |
| 72C-222.55 | - | Bà Rịa - Vũng Tàu | Xe Tải | - |
| 70A-522.25 | - | Tây Ninh | Xe Con | - |
| 93C-184.44 | - | Bình Phước | Xe Tải | - |
| 20A-866.60 | - | Thái Nguyên | Xe Con | - |
| 19C-233.36 | - | Phú Thọ | Xe Tải | - |
| 65A-511.18 | - | Cần Thơ | Xe Con | - |
| 84C-111.78 | - | Trà Vinh | Xe Tải | - |
| 61K-522.26 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 38A-604.44 | - | Hà Tĩnh | Xe Con | - |
| 12A-222.67 | - | Lạng Sơn | Xe Con | - |
| 61C-584.44 | - | Bình Dương | Xe Tải | - |
| 38A-588.83 | - | Hà Tĩnh | Xe Con | - |
| 93A-444.86 | - | Bình Phước | Xe Con | - |
| 65A-427.77 | - | Cần Thơ | Xe Con | - |
| 51N-000.63 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 51L-410.00 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 65A-407.77 | - | Cần Thơ | Xe Con | - |
| 81A-474.44 | - | Gia Lai | Xe Con | - |
| 30L-141.11 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 90C-137.77 | - | Hà Nam | Xe Tải | - |
| 64C-111.58 | - | Vĩnh Long | Xe Tải | - |
| 51L-657.77 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 98C-377.76 | - | Bắc Giang | Xe Tải | - |
| 15C-438.88 | - | Hải Phòng | Xe Tải | - |
| 28A-222.35 | - | Hòa Bình | Xe Con | - |
| 18A-488.80 | - | Nam Định | Xe Con | - |
| 29K-444.31 | - | Hà Nội | Xe Tải | - |