Danh sách biển số đã đấu giá biển lặp đôi
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 63C-212.18 | - | Tiền Giang | Xe Tải | - |
| 66C-174.74 | - | Đồng Tháp | Xe Tải | - |
| 98B-045.45 | - | Bắc Giang | Xe Khách | - |
| 51L-504.04 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 65A-413.13 | - | Cần Thơ | Xe Con | - |
| 48A-252.57 | - | Đắk Nông | Xe Con | - |
| 93A-515.10 | - | Bình Phước | Xe Con | - |
| 37K-414.18 | - | Nghệ An | Xe Con | - |
| 92C-229.29 | - | Quảng Nam | Xe Tải | - |
| 63C-202.09 | - | Tiền Giang | Xe Tải | - |
| 66C-167.16 | - | Đồng Tháp | Xe Tải | - |
| 98A-909.06 | - | Bắc Giang | Xe Con | - |
| 86A-267.67 | - | Bình Thuận | Xe Con | - |
| 51L-929.23 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 60K-626.21 | - | Đồng Nai | Xe Con | - |
| 36C-464.66 | - | Thanh Hóa | Xe Tải | - |
| 98A-649.49 | - | Bắc Giang | Xe Con | - |
| 12C-143.14 | - | Lạng Sơn | Xe Tải | - |
| 81D-015.01 | - | Gia Lai | Xe tải van | - |
| 66A-303.07 | - | Đồng Tháp | Xe Con | - |
| 67A-323.29 | - | An Giang | Xe Con | - |
| 71A-182.82 | - | Bến Tre | Xe Con | - |
| 51M-161.68 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 47A-797.95 | - | Đắk Lắk | Xe Con | - |
| 86A-292.98 | - | Bình Thuận | Xe Con | - |
| 89A-423.23 | - | Hưng Yên | Xe Con | - |
| 84C-116.16 | - | Trà Vinh | Xe Tải | - |
| 23A-171.75 | - | Hà Giang | Xe Con | - |
| 38C-246.46 | - | Hà Tĩnh | Xe Tải | - |
| 51L-448.48 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |