Danh sách biển số đã đấu giá biển tam hoa

Biển số Giá Tỉnh / TP Loại xe Thời gian
63A-333.41 - Tiền Giang Xe Con -
60K-644.42 - Đồng Nai Xe Con -
51M-166.64 - Hồ Chí Minh Xe Tải -
30K-921.11 - Hà Nội Xe Con -
37K-544.41 - Nghệ An Xe Con -
61K-455.58 - Bình Dương Xe Con -
51N-000.42 - Hồ Chí Minh Xe Con -
24C-142.22 - Lào Cai Xe Tải -
37K-555.70 - Nghệ An Xe Con -
43A-899.92 - Đà Nẵng Xe Con -
34A-824.44 - Hải Dương Xe Con -
65D-007.77 - Cần Thơ Xe tải van -
30M-111.75 - Hà Nội Xe Con -
76A-257.77 - Quảng Ngãi Xe Con -
84C-111.79 - Trà Vinh Xe Tải -
34A-888.46 - Hải Dương Xe Con -
76A-333.93 - Quảng Ngãi Xe Con -
27A-111.44 - Điện Biên Xe Con -
37C-576.66 - Nghệ An Xe Tải -
34A-888.14 - Hải Dương Xe Con -
51L-777.93 - Hồ Chí Minh Xe Con -
30L-070.00 - Hà Nội Xe Con -
49C-332.22 - Lâm Đồng Xe Tải -
78A-222.70 - Phú Yên Xe Con -
15K-427.77 - Hải Phòng Xe Con -
12A-266.65 - Lạng Sơn Xe Con -
61K-466.61 - Bình Dương Xe Con -
14K-000.30 - Quảng Ninh Xe Con -
43A-911.18 - Đà Nẵng Xe Con -
22A-247.77 - Tuyên Quang Xe Con -