Danh sách biển số đã đấu giá biển tam hoa

Biển số Giá Tỉnh / TP Loại xe Thời gian
79A-555.90 - Khánh Hòa Xe Con -
72C-222.09 - Bà Rịa - Vũng Tàu Xe Tải -
97B-017.77 - Bắc Kạn Xe Khách -
30M-233.37 - Hà Nội Xe Con -
38A-584.44 - Hà Tĩnh Xe Con -
51L-071.11 - Hồ Chí Minh Xe Con -
12C-120.00 - Lạng Sơn Xe Tải -
70A-546.66 - Tây Ninh Xe Con -
93A-443.33 - Bình Phước Xe Con -
79A-493.33 - Khánh Hòa Xe Con -
51E-305.55 - Hồ Chí Minh Xe tải van -
17C-222.70 - Thái Bình Xe Tải -
84C-111.47 - Trà Vinh Xe Tải -
74A-231.11 - Quảng Trị Xe Con -
70A-507.77 - Tây Ninh Xe Con -
93C-200.04 - Bình Phước Xe Tải -
51M-211.18 - Hồ Chí Minh Xe Tải -
43A-817.77 - Đà Nẵng Xe Con -
20A-777.33 - Thái Nguyên Xe Con -
86A-307.77 - Bình Thuận Xe Con -
30L-251.11 - Hà Nội Xe Con -
19A-542.22 - Phú Thọ Xe Con -
86A-333.58 - Bình Thuận Xe Con -
38A-554.44 - Hà Tĩnh Xe Con -
30M-387.77 - Hà Nội Xe Con -
98C-366.60 - Bắc Giang Xe Tải -
64C-111.35 - Vĩnh Long Xe Tải -
30K-571.11 - Hà Nội Xe Con -
20A-777.56 - Thái Nguyên Xe Con -
63A-333.20 - Tiền Giang Xe Con -