Danh sách biển số đã đấu giá biển thần tài
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 11A-114.39 | - | Cao Bằng | Xe Con | - |
| 20A-676.39 | - | Thái Nguyên | Xe Con | - |
| 34A-837.39 | - | Hải Dương | Xe Con | - |
| 88A-608.39 | - | Vĩnh Phúc | Xe Con | - |
| 15C-486.39 | - | Hải Phòng | Xe Tải | - |
| 12A-247.39 | - | Lạng Sơn | Xe Con | - |
| 36A-970.79 | - | Thanh Hóa | Xe Con | - |
| 51K-904.79 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 20A-810.39 | - | Thái Nguyên | Xe Con | - |
| 51L-161.39 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 65A-523.39 | - | Cần Thơ | Xe Con | - |
| 72A-745.79 | - | Bà Rịa - Vũng Tàu | Xe Con | - |
| 62A-360.79 | - | Long An | Xe Con | - |
| 15K-250.79 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 69A-136.79 | - | Cà Mau | Xe Con | - |
| 20A-738.79 | - | Thái Nguyên | Xe Con | - |
| 34A-720.79 | - | Hải Dương | Xe Con | - |
| 72A-849.79 | - | Bà Rịa - Vũng Tàu | Xe Con | - |
| 98A-714.79 | - | Bắc Giang | Xe Con | - |
| 36A-978.39 | - | Thanh Hóa | Xe Con | - |
| 28A-211.39 | - | Hòa Bình | Xe Con | - |
| 51L-217.79 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 62A-361.39 | - | Long An | Xe Con | - |
| 60K-491.39 | - | Đồng Nai | Xe Con | - |
| 64A-208.79 | - | Vĩnh Long | Xe Con | - |
| 15K-180.79 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 51K-842.39 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 88A-618.39 | - | Vĩnh Phúc | Xe Con | - |
| 78A-172.39 | - | Phú Yên | Xe Con | - |
| 30L-089.79 | - | Hà Nội | Xe Con | - |