Danh sách biển số đã đấu giá biển lặp đôi
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 36D-024.02 | - | Thanh Hóa | Xe tải van | - |
| 71C-123.23 | - | Bến Tre | Xe Tải | - |
| 25C-056.05 | - | Lai Châu | Xe Tải | - |
| 72C-272.75 | - | Bà Rịa - Vũng Tàu | Xe Tải | - |
| 61K-521.21 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 76A-282.88 | - | Quảng Ngãi | Xe Con | - |
| 60K-641.41 | - | Đồng Nai | Xe Con | - |
| 21C-116.16 | - | Yên Bái | Xe Tải | - |
| 86A-285.85 | - | Bình Thuận | Xe Con | - |
| 89A-408.08 | - | Hưng Yên | Xe Con | - |
| 37K-434.33 | - | Nghệ An | Xe Con | - |
| 51M-194.19 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 30L-727.29 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 73A-354.54 | - | Quảng Bình | Xe Con | - |
| 61K-535.33 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 93A-517.17 | - | Bình Phước | Xe Con | - |
| 37K-208.08 | - | Nghệ An | Xe Con | - |
| 48A-201.01 | - | Đắk Nông | Xe Con | - |
| 11A-131.35 | - | Cao Bằng | Xe Con | - |
| 62C-193.93 | - | Long An | Xe Tải | - |
| 77A-364.36 | - | Bình Định | Xe Con | - |
| 36K-202.00 | - | Thanh Hóa | Xe Con | - |
| 62A-402.02 | - | Long An | Xe Con | - |
| 66A-276.76 | - | Đồng Tháp | Xe Con | - |
| 77A-363.60 | - | Bình Định | Xe Con | - |
| 89C-353.58 | - | Hưng Yên | Xe Tải | - |
| 62A-471.47 | - | Long An | Xe Con | - |
| 98A-903.90 | - | Bắc Giang | Xe Con | - |
| 89A-565.62 | - | Hưng Yên | Xe Con | - |
| 77A-353.54 | - | Bình Định | Xe Con | - |