Danh sách biển số đã đấu giá biển lặp đôi
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 51N-101.08 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 29K-117.17 | - | Hà Nội | Xe Tải | - |
| 51L-989.80 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 83A-170.70 | - | Sóc Trăng | Xe Con | - |
| 65A-480.80 | - | Cần Thơ | Xe Con | - |
| 81D-017.17 | - | Gia Lai | Xe tải van | - |
| 51L-959.55 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 68A-320.20 | - | Kiên Giang | Xe Con | - |
| 36C-565.61 | - | Thanh Hóa | Xe Tải | - |
| 15K-453.53 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 20A-704.04 | - | Thái Nguyên | Xe Con | - |
| 30M-313.15 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 51M-151.50 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 68A-373.76 | - | Kiên Giang | Xe Con | - |
| 36K-242.47 | - | Thanh Hóa | Xe Con | - |
| 93A-472.72 | - | Bình Phước | Xe Con | - |
| 51N-141.44 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 30L-848.84 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 88A-709.09 | - | Vĩnh Phúc | Xe Con | - |
| 15C-494.99 | - | Hải Phòng | Xe Tải | - |
| 37C-484.86 | - | Nghệ An | Xe Tải | - |
| 72A-858.50 | - | Bà Rịa - Vũng Tàu | Xe Con | - |
| 93A-446.46 | - | Bình Phước | Xe Con | - |
| 51L-548.48 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 15K-436.43 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 92A-363.66 | - | Quảng Nam | Xe Con | - |
| 20C-313.16 | - | Thái Nguyên | Xe Tải | - |
| 78C-121.25 | - | Phú Yên | Xe Tải | - |
| 51M-220.20 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 47C-403.40 | - | Đắk Lắk | Xe Tải | - |