Danh sách biển số đã đấu giá biển lặp đôi
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 67A-295.95 | - | An Giang | Xe Con | - |
| 47A-617.17 | - | Đắk Lắk | Xe Con | - |
| 73A-305.05 | - | Quảng Bình | Xe Con | - |
| 93A-524.24 | - | Bình Phước | Xe Con | - |
| 36K-292.97 | - | Thanh Hóa | Xe Con | - |
| 36K-181.85 | - | Thanh Hóa | Xe Con | - |
| 61C-616.11 | - | Bình Dương | Xe Tải | - |
| 67B-030.32 | - | An Giang | Xe Khách | - |
| 21A-197.97 | - | Yên Bái | Xe Con | - |
| 62A-357.57 | - | Long An | Xe Con | - |
| 81C-294.29 | - | Gia Lai | Xe Tải | - |
| 66C-171.77 | - | Đồng Tháp | Xe Tải | - |
| 93D-010.15 | - | Bình Phước | Xe tải van | - |
| 51L-767.65 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 60K-405.05 | - | Đồng Nai | Xe Con | - |
| 47C-404.09 | - | Đắk Lắk | Xe Tải | - |
| 47A-828.25 | - | Đắk Lắk | Xe Con | - |
| 43A-909.00 | - | Đà Nẵng | Xe Con | - |
| 86C-212.19 | - | Bình Thuận | Xe Tải | - |
| 72C-218.18 | - | Bà Rịa - Vũng Tàu | Xe Tải | - |
| 27A-103.03 | - | Điện Biên | Xe Con | - |
| 92C-246.46 | - | Quảng Nam | Xe Tải | - |
| 43A-898.94 | - | Đà Nẵng | Xe Con | - |
| 30L-373.37 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 17D-009.09 | - | Thái Bình | Xe Tải | - |
| 99A-864.64 | - | Bắc Ninh | Xe Con | - |
| 97C-038.38 | - | Bắc Kạn | Xe Tải | - |
| 92A-358.58 | - | Quảng Nam | Xe Con | - |
| 43A-851.51 | - | Đà Nẵng | Xe Con | - |
| 66A-313.14 | - | Đồng Tháp | Xe Con | - |