Danh sách biển số đã đấu giá biển tam hoa

Biển số Giá Tỉnh / TP Loại xe Thời gian
43A-841.11 - Đà Nẵng Xe Con -
93A-523.33 - Bình Phước Xe Con -
90C-134.44 - Hà Nam Xe Tải -
72A-765.55 - Bà Rịa - Vũng Tàu Xe Con -
19A-555.00 - Phú Thọ Xe Con -
20C-278.88 - Thái Nguyên Xe Tải -
29K-444.61 - Hà Nội Xe Tải -
70A-585.55 - Tây Ninh Xe Con -
51N-111.71 - Hồ Chí Minh Xe Con -
15K-444.90 - Hải Phòng Xe Con -
94A-111.43 - Bạc Liêu Xe Con -
34A-966.63 - Hải Dương Xe Con -
51L-450.00 - Hồ Chí Minh Xe Con -
61K-284.44 - Bình Dương Xe Con -
29K-444.40 - Hà Nội Xe Tải -
30K-467.77 - Hà Nội Xe Con -
64C-111.86 - Vĩnh Long Xe Tải -
28A-234.44 - Hòa Bình Xe Con -
48A-203.33 - Đắk Nông Xe Con -
60K-410.00 - Đồng Nai Xe Con -
30M-111.87 - Hà Nội Xe Con -
30M-044.43 - Hà Nội Xe Con -
21A-222.62 - Yên Bái Xe Con -
28A-222.11 - Hòa Bình Xe Con -
26C-147.77 - Sơn La Xe Tải -
98A-888.10 - Bắc Giang Xe Con -
19C-266.64 - Phú Thọ Xe Tải -
30M-044.48 - Hà Nội Xe Con -
18A-421.11 - Nam Định Xe Con -
99A-888.31 - Bắc Ninh Xe Con -