Danh sách biển số đã đấu giá biển lặp đôi
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 63A-323.28 | - | Tiền Giang | Xe Con | - |
| 51M-232.30 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 66A-303.00 | - | Đồng Tháp | Xe Con | - |
| 89A-444.48 | - | Hưng Yên | Xe Con | - |
| 60C-757.57 | - | Đồng Nai | Xe Tải | - |
| 93A-423.23 | - | Bình Phước | Xe Con | - |
| 36K-072.72 | - | Thanh Hóa | Xe Con | - |
| 62A-485.85 | - | Long An | Xe Con | - |
| 11A-104.04 | - | Cao Bằng | Xe Con | - |
| 98C-384.84 | - | Bắc Giang | Xe Tải | - |
| 48A-252.57 | - | Đắk Nông | Xe Con | - |
| 47B-045.04 | - | Đắk Lắk | Xe Khách | - |
| 43A-898.97 | - | Đà Nẵng | Xe Con | - |
| 63A-323.22 | - | Tiền Giang | Xe Con | - |
| 66A-258.58 | - | Đồng Tháp | Xe Con | - |
| 98A-909.06 | - | Bắc Giang | Xe Con | - |
| 60K-685.85 | - | Đồng Nai | Xe Con | - |
| 36K-171.71 | - | Thanh Hóa | Xe Con | - |
| 92A-382.82 | - | Quảng Nam | Xe Con | - |
| 43A-825.25 | - | Đà Nẵng | Xe Con | - |
| 63A-282.89 | - | Tiền Giang | Xe Con | - |
| 51M-203.20 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 66A-304.30 | - | Đồng Tháp | Xe Con | - |
| 49A-748.74 | - | Lâm Đồng | Xe Con | - |
| 47C-353.58 | - | Đắk Lắk | Xe Tải | - |
| 49C-394.94 | - | Lâm Đồng | Xe Tải | - |
| 34A-959.51 | - | Hải Dương | Xe Con | - |
| 63C-232.31 | - | Tiền Giang | Xe Tải | - |
| 99A-868.65 | - | Bắc Ninh | Xe Con | - |
| 36C-444.40 | - | Thanh Hóa | Xe Tải | - |