Danh sách biển số đã đấu giá biển lặp đôi
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 24A-294.94 | - | Lào Cai | Xe Con | - |
| 98C-355.35 | - | Bắc Giang | Xe Tải | - |
| 34A-874.74 | - | Hải Dương | Xe Con | - |
| 81A-474.78 | - | Gia Lai | Xe Con | - |
| 73C-195.95 | - | Quảng Bình | Xe Tải | - |
| 51L-424.42 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 76A-323.26 | - | Quảng Ngãi | Xe Con | - |
| 38A-547.47 | - | Hà Tĩnh | Xe Con | - |
| 36K-252.51 | - | Thanh Hóa | Xe Con | - |
| 47A-671.71 | - | Đắk Lắk | Xe Con | - |
| 30M-242.44 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 51M-303.01 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 81A-454.51 | - | Gia Lai | Xe Con | - |
| 49A-717.16 | - | Lâm Đồng | Xe Con | - |
| 34A-949.41 | - | Hải Dương | Xe Con | - |
| 15D-049.49 | - | Hải Phòng | Xe tải van | - |
| 98A-818.15 | - | Bắc Giang | Xe Con | - |
| 34A-770.70 | - | Hải Dương | Xe Con | - |
| 47A-673.73 | - | Đắk Lắk | Xe Con | - |
| 49C-329.29 | - | Lâm Đồng | Xe Tải | - |
| 95A-141.43 | - | Hậu Giang | Xe Con | - |
| 95A-141.44 | - | Hậu Giang | Xe Con | - |
| 88A-804.80 | - | Vĩnh Phúc | Xe Con | - |
| 99C-340.40 | - | Bắc Ninh | Xe Tải | - |
| 51M-302.30 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 15C-451.51 | - | Hải Phòng | Xe Tải | - |
| 68D-010.14 | - | Kiên Giang | Xe tải van | - |
| 51N-042.04 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 70A-595.97 | - | Tây Ninh | Xe Con | - |
| 61K-444.42 | - | Bình Dương | Xe Con | - |